prolusory
Định nghĩa
Tính từ: Thuộc về hoặc có tính chất của một sự mở đầu, khởi đầu hoặc phần giới thiệu (prolusion). Từ này thường được dùng để mô tả một hoạt động, hành động hoặc tác phẩm mang tính chất khởi động, dọn đường hoặc chuẩn bị cho một việc gì đó quan trọng hơn.
Ví dụ sử dụng
- (Các bài tập khởi động mang tính mở đầu của vận động viên rất ngắn nhưng cần thiết.)
- (Chương đầu tiên của cuốn tiểu thuyết đóng vai trò như một phần giới thiệu mở đầu cho xung đột chính.)
- (Những nhận xét mở đầu của ông ấy đã tạo ra giai điệu cho toàn bộ hội nghị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "prolusory phase": giai đoạn mở đầu, giai đoạn khởi động.
- The prolusory phase of the project involved brainstorming and planning. (Giai đoạn mở đầu của dự án bao gồm việc động não và lập kế hoạch.)
- "prolusory gesture": cử chỉ mang tính khởi đầu, mở đường.
- Her prolusory gesture of offering a handshake broke the ice. (Cử chỉ mở đầu của cô ấy khi đưa tay ra bắt tay đã phá vỡ bầu không khí ngượng ngùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Prolusion (danh từ): sự mở đầu, phần giới thiệu; một bài viết hoặc hành động khởi đầu.
- The professor's prolusion was a summary of his entire lecture series. (Phần mở đầu của giáo sư là một bản tóm tắt cho toàn bộ loạt bài giảng của ông.)
- Prolusively (trạng từ): một cách mở đầu, mang tính khởi động.
- He spoke prolusively before diving into the main topic. (Anh ấy nói một cách mở đầu trước khi đi sâu vào chủ đề chính.)
Từ đồng nghĩa
- Introductory: mang tính giới thiệu, mở đầu.
- Preliminary: sơ bộ, dọn đường.
- Preparatory: chuẩn bị, dọn đường.
Các cụm từ liên quan
- Prolusory to something: mở đầu cho cái gì đó.
- These exercises are prolusory to the main performance. (Những bài tập này là mở đầu cho buổi biểu diễn chính.)
Thành ngữ liên quan
- Set the stage: dọn đường, tạo tiền đề.
- The prolusory speech set the stage for the debate. (Bài phát biểu mở đầu đã dọn đường cho cuộc tranh luận.)