prolégomènes

Học thuật
Thân thiện
prolégomènes

Un professeur explique les prolégomènes de la physique sur un tableau noir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (số nhiều):
    • Bài nói đầu, bài giới thiệu: Phần mở đầu, thường tính chất học thuật, giới thiệu nội dung chính, phương pháp luận phạm vi của một tác phẩm khoa học hoặc triết học quan trọng.
    • Kiến thức nhập môn: Những nguyêncơ bản, những khái niệm sơ bộ cần thiết để bước vào việc nghiên cứu một ngành khoa học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les prolégomènes de cet ouvrage de philosophie sont essentiels pour en comprendre la suite. (Bài nói đầu của tác phẩm triết học nàyđiều cần thiết để hiểu phần tiếp theo.)
    • Avant d'étudier la physique quantique, il faut maîtriser ses prolégomènes. (Trước khi nghiên cứu vậtlượng tử, phải nắm vững kiến thức nhập môn của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Établir les prolégomènes à une science": Thiết lập những nguyênmở đầu cho một ngành khoa học.

    • Son travail a consisté à établir les prolégomènes à la sociologie moderne. (Công việc của ông ấythiết lập những nguyênmở đầu cho xã hội học hiện đại.)
  • Sử dụng trong ngữ cảnh triết học: Thường dùng để chỉ phần dẫn nhập tính phê phán, xem xét các điều kiện khả thể của một môn học, như trong tác phẩm "Prolégomènes à toute métaphysique future" của Immanuel Kant.

    • Les "Prolégomènes" de Kant posent la question des conditions de possibilité de la métaphysique. (Tác phẩm "Dẫn nhập" của Kant đặt ra vấn đề về các điều kiện khả thể của siêu hình học.)
Biến thể từ gần giống
  • Prolégomène (danh từ giống đực, ít dùngsố ít): Một nguyênhoặc phần tử riêng lẻ trong số các kiến thức nhập môn.
  • Introduction (danh từ giống cái): Lời giới thiệu, lời nói đầu (nghĩa rộng phổ thông hơn, ít tính học thuật chuyên sâu như "prolégomènes").
  • Préambule (danh từ giống đực): Lời mở đầu, phần dẫn nhập (thường cho một văn bản chính thức như hiến pháp, hiệp ước).
Từ đồng nghĩa
  • Avant-propos: Lời nói đầu.
  • Préliminaires: Những điều mở đầu, những bước chuẩn bị ban đầu.
  • Fondements: Nền tảng, cơ sở.
Thành ngữ liên quan
  • Faire œuvre de prolégomènes: Thực hiện một công việc tính chất mở đường, đặt nền móng.
    • Ce premier article fait œuvre de prolégomènes pour toute la série de recherches à venir. (Bài báo đầu tiên này tính chất đặt nền móng cho toàn bộ chuỗi nghiên cứu sắp tới.)
prolégomènes

Un professeur explique les prolégomènes de la physique sur un tableau noir.

danh từ giống đực
  1. (số nhiều) bài nói đầu, bài giới thiệu (một tác phẩm)
  2. kiến thức nhập môn (của một khoa học)