prolétairement

Học thuật
Thân thiện
prolétairement

Le travailleur prolétaire vit prolétairement.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách vô sản, theo kiểu vô sản: "prolétairement" là một trạng từ mô tả một hành động, trạng thái hoặc cách thức mang đặc tính của giai cấp vô sản, tức là giai cấp công nhân lao động không sở hữu tư liệu sản xuất.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il vit prolétairement, sans superflu. (Anh ấy sống một cách vô sản, không thừa thãi.)
    • Le quartier s'est développé prolétairement, avec des logements simples et fonctionnels. (Khu phố đã phát triển theo kiểu vô sản, với những căn nhà ở đơn giản tiện dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "s'habiller prolétairement": ăn mặc một cách giản dị, bình dân như người lao động.

    • Le leader s'habille toujours prolétairement pour se rapprocher des ouvriers. (Vị lãnh tụ luôn ăn mặc một cách bình dân để gần gũi với công nhân.)
  • "penser prolétairement": suy nghĩ theo lập trường, quan điểm hoặc lợi ích của giai cấp vô sản.

    • Ce parti prétend penser prolétairement. (Đảng này tuyên bố suy nghĩ theo lập trường vô sản.)
Biến thể từ gần giống
  • Prolétaire (adj, n): (thuộc) vô sản; người vô sản.

    • la classe prolétaire (giai cấp vô sản)
    • un prolétaire (một người vô sản)
  • Prolétariat (n): giai cấp vô sản.

    • la dictature du prolétariat (chuyên chính vô sản)
Từ đồng nghĩa
  • Sobrement: một cách giản dị, đơn sơ, không cầu kỳ.
  • Modestement: một cách khiêm tốn, giản dị.
Lưu ý
  • Từ này nguồn gốc từ "prolétaire" mang sắc thái ý thức hệ, thường được sử dụng trong các văn bản chính trị, xã hội học hoặc phân tích giai cấp. Trong ngôn ngữ hàng ngày, ít phổ biến hơn các từ đồng nghĩa như "sobrement" hay "modestement".
prolétairement

Le travailleur prolétaire vit prolétairement.

phó từ
  1. (như) vô sản