prolétariser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Vô sản hóa: Hành động biến một cá nhân hoặc một nhóm xã hội thành giai cấp vô sản, tức là tước đoạt tư liệu sản xuất của họ biến họ thành những người lao động làm thuê.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • La révolution industrielle a contribué à prolétariser une grande partie de la paysannerie. (Cách mạng công nghiệp đã góp phần vô sản hóa một bộ phận lớn nông dân.)
    • Certains théoriciens craignaient que les nouvelles technologies ne prolétarisent les classes moyennes. (Một số nhàluận lo sợ rằng công nghệ mới sẽ vô sản hóa tầng lớp trung lưu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se faire prolétariser": bị vô sản hóa (dạng bị động).
    • Avec la crise, de nombreux artisans risquent de se faire prolétariser. (Với cuộc khủng hoảng, nhiều thợ thủ công nguy bị vô sản hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Prolétarisation (danh từ giống cái): sự vô sản hóa.

    • La prolétarisation de la société est un thème récurrent dans ses écrits. (Sự vô sản hóa của xã hộimột chủ đề lặp đi lặp lại trong các tác phẩm của ông ấy.)
  • Prolétaire (danh từ tính từ): người vô sản, thuộc giai cấp vô sản.

    • Il décrit la condition prolétaire du XIXe siècle. (Ông ấy mô tả điều kiện sống của giai cấp vô sản thế kỷ XIX.)
Từ đồng nghĩa
  • Paupériser: làm cho nghèo đi, bần cùng hóa (nhấn mạnh khía cạnh trở nên nghèo khổ, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa về mặtluận giai cấp).
ngoại động từ
  1. vô sản hóa

Từ chứa "prolétariser"