promethium

promethium

A scientist carefully handles a sample of promethium in a secure laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: - Promethium: Một nguyên tố hóa học thuộc nhóm kim loại đất hiếm, ký hiệu Pm số nguyên tử 61. Đây một kim loại mềm, màu bạc, không đồng vị bền chỉ tồn tại trong tự nhiêndạng phóng xạ, thường được phát hiện như sản phẩm phân hạch của urani.

dụ sử dụng
  • (Promethium một nguyên tố đất hiếmtính phóng xạ cao.)
  • (Các nhà khoa học sử dụng promethium trong nghiên cứu không đồng vị bền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Promethium-147": Một đồng vị phóng xạ của promethium, thường được dùng trong pin hạt nhân mini hoặc các thiết bị phát sáng.
    • Promethium-147 is commonly used in luminous paints for watches. (Promethium-147 thường được dùng trong sơn phát sáng cho đồng hồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Promethium (adj): thuộc về hoặc liên quan đến promethium (dùng làm tính từ trong các thuật ngữ khoa học).
    • The promethium compound is unstable under normal conditions. (Hợp chất promethium không ổn định trong điều kiện bình thường.)
Từ đồng nghĩa
  • Nguyên tố đất hiếm: Một loại kim loại đất hiếm, nhưng không phải từ đồng nghĩa chính xác promethium một thành viên cụ thể.
  • Kim loại phóng xạ: Mô tả tính chất phóng xạ của promethium, nhưng không phải tên gọi chính thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan promethium danh từ chỉ nguyên tố hóa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến promethium do tính chất chuyên ngành của từ này.

Từ gần giống