promiscuously

promiscuously

This young girl has to share a room with her mother who lives promiscuously.

Định nghĩa

Trạng từ: 1. Một cách bừa bãi, không chọn lọc: Chỉ hành động được thực hiện một cách ngẫu nhiên, không sự phân biệt hay lựa chọn kỹ càng. 2. Một cách phóng túng, dâm đãng: Chỉ hành vi sống hoặc cư xử một cách tự do về tình dục, không tuân theo các chuẩn mực đạo đức thông thường.

dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (bừa bãi):

    • She reads promiscuously, picking up any book she finds. ( ấy đọc sách một cách bừa bãi, nhặt bất kỳ cuốn sách nào tìm thấy.)
    • He spends money promiscuously on unnecessary items. (Anh ta tiêu tiền một cách bừa bãi vào những món đồ không cần thiết.)
  • Nghĩa 2 (phóng túng):

    • This young girl has to share a room with her mother who lives promiscuously. ( gái trẻ này phảichung phòng với người mẹ sống phóng túng.)
    • The novel describes a society where people behave promiscuously. (Cuốn tiểu thuyết mô tả một xã hội nơi mọi người cư xử phóng túng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to mix promiscuously": trộn lẫn một cách bừa bãi, không phân biệt.

    • The ingredients were mixed promiscuously, ruining the recipe. (Các nguyên liệu được trộn lẫn một cách bừa bãi, làm hỏng công thức.)
  • "to associate promiscuously": giao du bừa bãi, không chọn lọc bạn bè.

    • He was warned not to associate promiscuously with strangers. (Anh ta bị cảnh báo không nên giao du bừa bãi với người lạ.)
Biến thể từ gần giống
  • Promiscuous (tính từ): bừa bãi, phóng túng.

    • He has a promiscuous reading habit. (Anh ấy thói quen đọc sách bừa bãi.)
  • Promiscuity (danh từ): sự bừa bãi, sự phóng túng (thường về tình dục).

    • Promiscuity is often stigmatized in traditional societies. (Sự phóng túng thường bị kỳ thị trong các xã hội truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
  • Indiscriminately: một cách bừa bãi, không phân biệt.
  • Licentiously: một cách phóng túng, dâm đãng.
  • Randomly: một cách ngẫu nhiên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Live promiscuously: sống phóng túng.

    • After the divorce, he began to live promiscuously. (Sau khi ly hôn, anh ta bắt đầu sống phóng túng.)
  • Act promiscuously: hành động bừa bãi.

    • The government acted promiscuously in allocating funds. (Chính phủ đã hành động bừa bãi trong việc phân bổ ngân sách.)
Thành ngữ liên quan
  • "Promiscuous mixing": sự pha trộn bừa bãi (thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc xã hội).
    • Promiscuous mixing of chemicals can be dangerous. (Việc pha trộn bừa bãi các hóa chất có thể nguy hiểm.)