promiscuousness

Định nghĩa

Danh từ: - Sự lăng nhăng, sự bừa bãi trong quan hệ tình dục: "promiscuousness" chỉ hành vi hoặc trạng thái tham gia vào các mối quan hệ tình dục một cách tùy tiện, không chọn lọc, thường với nhiều bạn tình khác nhau, thiếu sự ràng buộc hoặc cam kết.

dụ sử dụng
  • (Sự lăng nhăng của ấy thường bị gia đình bảo thủ chỉ trích.)
  • (Cuốn tiểu thuyết khám phá những hậu quả của sự bừa bãi trong quan hệ tình dục trong một cộng đồng nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a tendency toward promiscuousness": xu hướng lăng nhăng.

    • His promiscuousness was a result of unresolved emotional issues. (Xu hướng lăng nhăng của anh ta kết quả của những vấn đề tình cảm chưa được giải quyết.)
  • "to be accused of promiscuousness": bị buộc tội lăng nhăng.

    • In the trial, the witness was accused of promiscuousness to discredit her testimony. (Trong phiên tòa, nhân chứng bị buộc tội lăng nhăng để làm mất uy tín lời khai của ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Promiscuous (adj): lăng nhăng, bừa bãi (trong quan hệ tình dục).

    • She had a promiscuous lifestyle in her youth. ( ấy lối sống lăng nhăng thời trẻ.)
  • Promiscuity (n): sự lăng nhăng (từ đồng nghĩa phổ biến hơn của "promiscuousness").

    • Promiscuity is often associated with higher risks of sexually transmitted diseases. (Sự lăng nhăng thường liên quan đến nguy cao mắc các bệnh lây truyền qua đường tình dục.)
Từ đồng nghĩa
  • Lechery: sự dâm dục, sự ham muốn tình dục thái quá.
  • Licentiousness: sự phóng túng, thiếu kiềm chế về tình dục.
  • Debauchery: sự trác táng, sự sa đọa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan