promised land

promised land

The family finally reached the promised land after their long journey.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thường viết hoa: ):
    • Vùng Đất Hứa: Trong Kinh Thánh, "promised land" chỉ vùng đất Canaan Chúa đã hứa ban cho dân tộc Israel.
    • Nơi lý tưởng, thiên đường trần gian: Theo nghĩa bóng, "promised land" bất kỳ nơi nào mang lại hạnh phúc trọn vẹn, hòa bình thịnh vượng.
    • Mục tiêu tối thượng: Trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc tâm linh, "promised land" tượng trưng cho sự cứu rỗi hoặc thiên đàng tín đồ hướng tới.
dụ sử dụng
  • (Dân Y--ra-ên đã lang thang trong sa mạc 40 năm trước khi đến được Vùng Đất Hứa.)
  • (Đối với nhiều người nhập cư, nước Mỹ được xem như một vùng đất hứa của cơ hội.)
  • (Sau nhiều năm đấu tranh, cuối cùng họ đã tìm thấy vùng đất hứa của mình tại một thị trấn ven biển nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to reach the promised land": đạt được mục tiêu cuối cùng, tìm thấy hạnh phúc.

    • After decades of research, the scientist felt he had reached the promised land of discovery. (Sau nhiều thập kỷ nghiên cứu, nhà khoa học cảm thấy mình đã đạt đến vùng đất hứa của khám phá.)
  • "a promised land of ...": một nơi lý tưởng với đặc điểm nào đó.

    • The island was a promised land of peace and tranquility. (Hòn đảo một vùng đất hứa của sự bình yên tĩnh lặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Land of Promise (cụm danh từ): đồng nghĩa với "promised land", thường dùng trong văn chương.

    • The explorers dreamed of a land of promise beyond the mountains. (Các nhà thám hiểm về một vùng đất hứa phía bên kia dãy núi.)
  • Promised (tính từ, trong ngữ cảnh khác): đã được hứa hẹn, cam kết.

    • The promised reward never arrived. (Phần thưởng đã hứa không bao giờ đến.)
Từ đồng nghĩa
  • Heaven: thiên đường, nơi hạnh phúc vĩnh cửu.
  • Paradise: chốn thiên đường, nơi hoàn hảo.
  • Utopia: xã hội lý tưởng, không tưởng.
  • El Dorado: vùng đất vàng, nơi giàu có huyền thoại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể dùng: - Set out for the promised land: lên đường đến vùng đất hứa. - They set out for the promised land with hope in their hearts. (Họ lên đường đến vùng đất hứa với niềm hy vọng trong tim.)

Thành ngữ liên quan
  • The Promised Land (viết hoa): mang ý nghĩa tôn giáo lịch sử đặc biệt, thường được nhắc đến trong các bài giảng, tác phẩm văn học.
  • Land flowing with milk and honey: vùng đất trù phú, giàu có (đồng nghĩa với "promised land" trong Kinh Thánh).
    • The valley was described as a land flowing with milk and honey. (Thung lũng được mô tả như một vùng đất tràn đầy sữa mật ong.)