promisingly
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách đầy hứa hẹn, mang lại hy vọng hoặc dấu hiệu tốt đẹp cho tương lai. Từ này mô tả cách một hành động hoặc sự việc diễn ra với những tín hiệu tích cực, cho thấy khả năng thành công cao.
Ví dụ sử dụng
- (Cuộc họp bắt đầu một cách đầy hứa hẹn, với mọi người đồng ý về các mục tiêu chính.)
- (Buổi chiều đã bắt đầu thật đầy hứa hẹn, nhưng rồi cơn mưa đã phá hỏng mọi thứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "promisingly enough": một cách đầy hứa hẹn, đủ để tạo niềm tin.
- Promisingly enough, the first batch of products sold out within hours. (Đầy hứa hẹn, lô sản phẩm đầu tiên đã bán hết trong vòng vài giờ.)
- "promisingly positioned": được đặt ở vị trí có triển vọng.
- The company is promisingly positioned in the growing tech market. (Công ty được đặt ở vị trí đầy hứa hẹn trong thị trường công nghệ đang phát triển.)
Biến thể và từ gần giống
- Promising (tính từ): đầy hứa hẹn.
- She is a promising young artist. (Cô ấy là một nghệ sĩ trẻ đầy hứa hẹn.)
- Promise (danh từ): lời hứa; dấu hiệu tốt.
- The project shows great promise. (Dự án cho thấy nhiều dấu hiệu tốt.)
Từ đồng nghĩa
- Auspiciously: một cách thuận lợi, tốt lành.
- Hopingly: với hy vọng (ít phổ biến hơn).
- Favorably: một cách thuận lợi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Start off promisingly: bắt đầu đầy hứa hẹn.
- The movie started off promisingly but became boring later. (Bộ phim bắt đầu đầy hứa hẹn nhưng sau đó trở nên nhàm chán.)
- End promisingly: kết thúc đầy hứa hẹn.
- Despite initial setbacks, the year ended promisingly. (Bất chấp những thất bại ban đầu, năm đã kết thúc đầy hứa hẹn.)
Thành ngữ liên quan
- Get off to a promising start: có một khởi đầu đầy hứa hẹn.
- The new restaurant got off to a promising start with many customers. (Nhà hàng mới có một khởi đầu đầy hứa hẹn với nhiều khách hàng.)