promissory note

promissory note

He signed a promissory note to borrow money for his new car.

Định nghĩa

Danh từ: Hối phiếu nhận nợ (promissory note) một văn bản cam kết bằng văn bản do một bên (người phát hành) , hứa sẽ thanh toán một số tiền cụ thể cho bên kia (người thụ hưởng) vào một thời điểm xác định hoặc theo yêu cầu. Đây một công cụ tài chính tính pháp .

dụ sử dụng
  • (Tôi đã phải đồng vào hối phiếu nhận nợ của anh ấy tại ngân hàng.)
  • (Công ty đã phát hành một hối phiếu nhận nợ để đảm bảo một khoản vay ngắn hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sign a promissory note": vào hối phiếu nhận nợ.

    • The borrower signed a promissory note agreeing to repay the debt within six months. (Người vay đã một hối phiếu nhận nợ, đồng ý trả nợ trong vòng sáu tháng.)
  • "to issue a promissory note": phát hành hối phiếu nhận nợ.

    • The startup issued a promissory note to raise capital from investors. (Công ty khởi nghiệp đã phát hành hối phiếu nhận nợ để huy động vốn từ các nhà đầu .)
Biến thể từ gần giống
  • Note (danh từ): thường được dùng như cách viết tắt của "promissory note" trong ngữ cảnh tài chính.
    • He gave me a note for the loan. (Anh ấy đã đưa tôi một hối phiếu nhận nợ cho khoản vay.)
  • Promissory (tính từ): thuộc về cam kết hoặc hứa hẹn.
    • The contract includes a promissory clause. (Hợp đồng bao gồm một điều khoản cam kết.)
Từ đồng nghĩa
  • IOU (I Owe You): giấy nợ, cam kết trả nợ không chính thức.
    • He wrote an IOU for the money he borrowed. (Anh ấy đã viết một giấy nợ cho số tiền đã mượn.)
  • Debt instrument: công cụ nợ, thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả promissory note.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sign off on: duyệt (thường dùng trong bối cảnh chấp thuận một văn bản tài chính).
    • The manager signed off on the promissory note. (Quản lý đã duyệt hối phiếu nhận nợ.)
Thành ngữ liên quan
  • A note of hand: cách nói cổ điển của "promissory note".
    • He gave his note of hand as collateral. (Ông ấy đã đưa hối phiếu nhận nợ của mình làm tài sản thế chấp.)