promissory

promissory

A promissory note is signed to formalize a loan agreement.

Định nghĩa

Tính từ: Thuộc về hoặc mang tính chất của một lời hứa; liên quan đến một cam kết hoặc sự hứa hẹn, thường được dùng trong ngữ cảnh pháp hoặc tài chính để chỉ một văn bản giá trị như một lời hứa trả tiền.

dụ sử dụng
  • (Một giấy nhận nợ một văn bản pháp chứa lời hứa trả một số tiền cụ thể.)
  • (Hợp đồng bao gồm một điều khoản hứa hẹn đảm bảo thanh toán vào cuối năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "promissory note": Giấy nhận nợ, một công cụ tài chính viết tay hoặc in sẵn, trong đó người hứa trả một khoản tiền nhất định vào một thời điểm xác định.

    • The bank accepted his promissory note as collateral for the loan. (Ngân hàng đã chấp nhận giấy nhận nợ của anh ấy làm tài sản thế chấp cho khoản vay.)
  • "promissory estoppel": Nguyên tắc pháp ngăn một bên từ chối lời hứa của mình nếu bên kia đã dựa vào lời hứa đó chịu thiệt hại.

    • The court applied the doctrine of promissory estoppel to enforce the oral agreement. (Tòa án đã áp dụng học thuyết về nguyên tắc ngăn chặn lời hứa để thực thi thỏa thuận miệng.)
Biến thể từ gần giống
  • Promise (danh từ, động từ): Lời hứa; hứa.
    • He made a promise to help her. (Anh ấy đã hứa giúp ấy.)
  • Promissor (dan từ, hiếm): Người hứa.
    • The promissor must fulfill the terms of the agreement. (Người hứa phải thực hiện các điều khoản của thỏa thuận.)
Từ đồng nghĩa
  • Binding: Ràng buộc (mang tính cam kết pháp ).
  • Obligatory: Bắt buộc (liên quan đến nghĩa vụ).
Các cụm từ liên quan
  • Promissory to pay: Hứa hẹn thanh toán.
    • The document is promissory to pay all debts within one year. (Văn bản này hứa hẹn thanh toán tất cả các khoản nợ trong vòng một năm.)
Thành ngữ liên quan
  • A promissory gesture: Một cử chỉ hứa hẹn (thường không chính thức).
    • Her smile was a promissory gesture of future kindness. (Nụ cười của ấy một cử chỉ hứa hẹn về lòng tốt trong tương lai.)