promotion system

promotion system

The company uses a promotion system to reward hardworking employees.

Định nghĩa

Danh từ: Hệ thống thăng tiếnmột hệ thống được thiết kế để đưa những người tham gia lên các vị trí địa vị cao hơn, thường dựa trên các tiêu chí như thành tích, thâm niên hoặc năng lực.

dụ sử dụng
  • (Hệ thống thăng tiến của công ty dựa trên các đánh giá hiệu suất.)
  • (Một hệ thống thăng tiến công bằng giúp động viên nhân viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "internal promotion system": hệ thống thăng tiến nội bộ, chỉ ưu tiên thăng chức cho nhân viên hiện tại.
    • This organization has a strong internal promotion system. (Tổ chức này một hệ thống thăng tiến nội bộ mạnh mẽ.)
  • "merit-based promotion system": hệ thống thăng tiến dựa trên năng lực, không phải thâm niên.
    • A merit-based promotion system rewards high performers. (Hệ thống thăng tiến dựa trên năng lực khen thưởng những người làm việc xuất sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Promotion (danh từ): sự thăng chức, sự thúc đẩy.
    • She received a promotion last month. ( ấy đã được thăng chức vào tháng trước.)
  • Promotional (tính từ): liên quan đến việc thăng tiến hoặc quảng bá.
    • The promotional criteria are clearly stated. (Các tiêu chí thăng tiến được nêu rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Career advancement system: hệ thống tiến triển nghề nghiệp.
  • Ladder of promotion: bậc thang thăng tiến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Move up: thăng tiến, tiến lên.
    • He moved up the promotion system quickly. (Anh ấy đã thăng tiến nhanh chóng trong hệ thống thăng tiến.)
  • Advance through: tiến bộ qua (một hệ thống).
    • Employees advance through the promotion system based on skills. (Nhân viên tiến bộ qua hệ thống thăng tiến dựa trên kỹ năng.)
Thành ngữ liên quan
  • Climb the corporate ladder: leo lên nấc thang sự nghiệp, tương tự như thăng tiến trong hệ thống.
    • She is determined to climb the corporate ladder. ( ấy quyết tâm leo lên nấc thang sự nghiệp.)