promotional

promotional

The company created a promotional video for their new product.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về quảng bá, khuyến mãi: "promotional" mô tả những thứ liên quan đến việc quảng cáo, giới thiệu hoặc thúc đẩy doanh số bán hàng, thường thông qua các chương trình ưu đãi hoặc sự kiện đặc biệt.
    • Thuộc về thăng tiến: Trong bối cảnh nghề nghiệp, "promotional" ám chỉ các hoạt động, bài kiểm tra hoặc cơ hội liên quan đến việc thăng chức hoặc nâng cao vị trí công việc.
dụ sử dụng
  • Thuộc về quảng bá, khuyến mãi:

    • The store is offering promotional fares for the new product line. (Cửa hàng đang cung cấp giá vé khuyến mãi cho dòng sản phẩm mới.)
    • She received a promotional email about the upcoming sale. ( ấy nhận được một email quảng bá về đợt giảm giá sắp tới.)
  • Thuộc về thăng tiến:

    • He passed the promotional exams to become a manager. (Anh ấy đã vượt qua các kỳ thi thăng tiến để trở thành quản lý.)
    • The company offers promotional opportunities for high-performing employees. (Công ty cung cấp các cơ hội thăng tiến cho những nhân viên thành tích cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "promotional material": tài liệu quảng bá (tờ rơi, áp phích, video quảng cáo).

    • The team designed promotional material for the charity event. (Đội ngũ đã thiết kế tài liệu quảng bá cho sự kiện từ thiện.)
  • "promotional campaign": chiến dịch quảng bá (một loạt các hoạt động nhằm tăng nhận thức về sản phẩm).

    • The promotional campaign boosted sales by 30% last quarter. (Chiến dịch quảng bá đã tăng doanh số lên 30% trong quý trước.)
  • "promotional pricing": định giá khuyến mãi (giá thấp hơn trong thời gian ngắn để thu hút khách hàng).

    • Promotional pricing is often used during holiday seasons. (Định giá khuyến mãi thường được sử dụng trong các mùa lễ hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Promote (động từ): quảng bá, thúc đẩy, thăng chức.

    • They promote their products through social media. (Họ quảng bá sản phẩm của mình qua mạng xã hội.)
  • Promotion (danh từ): sự quảng bá, sự thăng tiến.

    • She got a promotion after working hard for two years. ( ấy được thăng chức sau khi làm việc chăm chỉ trong hai năm.)
  • Promoter (danh từ): người quảng bá, nhà tổ chức sự kiện.

    • The concert promoter arranged the show. (Nhà tổ chức buổi hòa nhạc đã sắp xếp buổi biểu diễn.)
Từ đồng nghĩa
  • Advertising: thuộc về quảng cáo (nhấn mạnh vào việc giới thiệu sản phẩm qua phương tiện truyền thông).
  • Marketing: thuộc về tiếp thị (bao gồm nghiên cứu, quảng bá bán hàng).
  • Advancement: thuộc về thăng tiến (chỉ sự tiến bộ trong sự nghiệp).
Các cụm từ liên quan
  • Promotional offer: ưu đãi khuyến mãi.

    • The promotional offer includes a free gift with every purchase. (Ưu đãi khuyến mãi bao gồm một món quà miễn phí cho mỗi lần mua hàng.)
  • Promotional code: khuyến mãi (dùng để giảm giá khi mua hàng trực tuyến).

    • Use the promotional code "SAVE20" for a 20% discount. (Sử dụng khuyến mãi "SAVE20" để được giảm 20%.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "promotional", nhưng có thể tham khảo cụm từ liên quan đến quảng bá): - Put something on the map: làm cho ai đó hoặc cái đó nổi tiếng. - The promotional campaign put the small brand on the map. (Chiến dịch quảng bá đã đưa thương hiệu nhỏ lên bản đồ nổi tiếng.)