prompt-box

/prompt-box/
Học thuật
Thân thiện
prompt-box

The actor glances toward the prompt-box for his line.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Sân khấu) Chỗ người nhắc ngồi: "prompt-box" một cấu trúc hoặc không gian nhỏ, thường nằmphía trước sân khấu ( dụ: gần chỗ khán giả), nơi người nhắc vở (prompter) ngồi để hỗ trợ diễn viên khi họ quên lời thoại trong một vở kịch hoặc buổi biểu diễn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The actor glanced nervously towards the prompt-box when he forgot his line. (Diễn viên liếc nhìn lo lắng về phía chỗ người nhắc ngồi khi anh ta quên lời thoại.)
    • In traditional theatres, the prompt-box is often located at the front of the stage. (Trong các nhà hát truyền thống, chỗ người nhắc ngồi thường được đặtphía trước sân khấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in the prompt-box": đangvị trí hoặc đang làm nhiệm vụ của người nhắc vở.
    • She spent the entire performance in the prompt-box, ready to assist the cast. ( ấy đãtrong chỗ người nhắc suốt buổi biểu diễn, sẵn sàng hỗ trợ dàn diễn viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Prompt side (n): phía sân khấu (thường bên trái từ góc nhìn của diễn viên) nơi người nhắc vở đứng hoặc ngồi; một thuật ngữ liên quan trong đạo diễn sân khấu.
  • Prompter (n): người nhắc vở, người nhiệm vụ hỗ trợ diễn viên về lời thoại.
Từ đồng nghĩa
  • Prompt corner: góc nhắc vở, một thuật ngữ khác chỉ khu vực dành cho người nhắc vở trong nhà hát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "prompt-box".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "prompt-box".

prompt-box

The actor glances toward the prompt-box for his line.

danh từ
  1. (sân khấu) chỗ người nhắc ngồi