prompter's box
Danh từ:
- Hốc người nhắc vở: "prompter's box" là một gian nhỏ hoặc ô nhô lên khỏi sàn ở phía trước sân khấu, nơi người nhắc vở (prompter) ngồi. Gian này mở ra về phía các diễn viên trên sân khấu để người nhắc vở có thể thì thầm lời thoại khi cần thiết.
- (Hốc người nhắc vở được đặt ngay phía trước sân khấu, khuất khỏi tầm nhìn của khán giả.)
- (Diễn viên quên lời thoại, nên anh ta liếc về phía hốc người nhắc vở để nhờ giúp đỡ.)
"to be in the prompter's box": đang ở vị trí người nhắc vở.
The experienced stage manager was in the prompter's box during the entire performance. (Người quản lý sân khấu giàu kinh nghiệm đã ở trong hốc người nhắc vở suốt buổi biểu diễn.)"to rely on the prompter's box": phụ thuộc vào người nhắc vở.
New actors often rely heavily on the prompter's box until they memorize their lines perfectly. (Các diễn viên mới thường phụ thuộc nhiều vào hốc người nhắc vở cho đến khi họ thuộc lời thoại hoàn hảo.)
Prompter (n): người nhắc vở.
The prompter whispered the forgotten line from the prompter's box. (Người nhắc vở thì thầm lời thoại bị quên từ hốc người nhắc vở.)Prompt box (n): hộp nhắc vở (thường đồng nghĩa với "prompter's box" nhưng ít phổ biến hơn).
The prompt box was traditionally made of wood and painted black. (Hộp nhắc vở thường được làm bằng gỗ và sơn đen.)
- Stage box: hốc sân khấu (dùng chung cho các loại hốc trên sân khấu, không chỉ riêng cho người nhắc vở).
- Souffleur's box (tiếng Pháp): hốc người nhắc vở (thuật ngữ sân khấu cổ điển).
To sit in the prompter's box: ngồi trong hốc người nhắc vở.
The director decided to sit in the prompter's box during rehearsals. (Đạo diễn quyết định ngồi trong hốc người nhắc vở trong các buổi tập.)To look toward the prompter's box: nhìn về phía hốc người nhắc vở.
When the actress hesitated, she looked toward the prompter's box. (Khi nữ diễn viên do dự, cô ấy nhìn về phía hốc người nhắc vở.)
- "Out of the prompter's box": thoát khỏi sự phụ thuộc vào người nhắc vở. (Sau nhiều tháng luyện tập, diễn viên chính cuối cùng đã thoát khỏi sự phụ thuộc vào người nhắc vở.)