promulgated
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được công bố, ban hành chính thức: "promulgated" dùng để chỉ một thông tin, quy định, luật lệ, hoặc sắc lệnh đã được chính thức công bố rộng rãi và có hiệu lực. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, hành chính, hoặc tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The newly promulgated law will take effect next month. (Luật mới được ban hành sẽ có hiệu lực vào tháng tới.)
- The promulgated accounts show a significant increase in revenue. (Các tài khoản đã được công bố cho thấy sự gia tăng đáng kể về doanh thu.)
- The promulgated decree was met with widespread approval. (Sắc lệnh được ban hành đã nhận được sự tán thành rộng rãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"promulgated by" + tác nhân: được công bố bởi ai hoặc cơ quan nào.
- The policy was promulgated by the Ministry of Education. (Chính sách đã được Bộ Giáo dục ban hành.)
"promulgated as" + hình thức: được công bố dưới dạng (luật, quy định, v.v.).
- The guidelines were promulgated as official regulations. (Các hướng dẫn đã được công bố dưới dạng quy định chính thức.)
Biến thể và từ gần giống
Promulgate (động từ): hành động công bố, ban hành.
- The government will promulgate the new tax code next week. (Chính phủ sẽ ban hành bộ luật thuế mới vào tuần tới.)
Promulgation (danh từ): hành động hoặc quá trình công bố.
- The promulgation of the new constitution was a historic event. (Việc ban hành hiến pháp mới là một sự kiện lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
- Published: đã được xuất bản, công bố (thường dùng cho tài liệu, sách báo).
- Proclaimed: được tuyên bố chính thức (nhấn mạnh tính long trọng).
- Announced: được thông báo (thường dùng trong ngữ cảnh thông thường).
- Enacted: được ban hành (thường dùng cho luật pháp, sắc lệnh).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp với "promulgated", nhưng có thể dùng trong các cụm từ như:
- "Promulgated into law": được ban hành thành luật.
- The regulation was promulgated into law after a long debate. (Quy định đã được ban hành thành luật sau một cuộc tranh luận dài.)