prométhéum

Học thuật
Thân thiện
prométhéum

Un scientifique examine un échantillon de prométhéum sous une hotte.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Prometi: Một nguyên tố hóa học phóng xạ, nhân tạo, hiệu là Pm số nguyên tử 61 trong bảng tuần hoàn. thuộc nhóm Lantan không tồn tại đáng kể trong tự nhiên trên Trái Đất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le prométhéum est un élément radioactif. (Prometi là một nguyên tố phóng xạ.)
    • Les scientifiques étudient les propriétés du prométhéum. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu các tính chất của prometi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh khoa học: Từ này hầu như chỉ được sử dụng trong các văn bản khoa học, đặc biệt là hóa học, vậthạt nhân công nghệ.
    • L'isotope le plus stable du prométhéum a une demi-vie de 17,7 ans. (Đồng vị ổn định nhất của prometi chu kỳ bán là 17,7 năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Prométhium (danh từ giống đực): Cách viết khác, ít phổ biến hơn, của cùng một nguyên tố.
  • Pm: Ký hiệu hóa học của prométhéum.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Pháp cho tên nguyên tố này. Trong ngữ cảnh không chính thức, có thể dùng cụm mô tả (nguyên tố 61).
prométhéum

Un scientifique examine un échantillon de prométhéum sous une hotte.

danh từ giống đực
  1. (hoá học) prometi