pronghorn antelope

pronghorn antelope

A pronghorn antelope runs across the open prairie.

Định nghĩa

Danh từ: Linh dương sừng nhánh (pronghorn antelope) một loài động vật nhai lại, giống linh dương, thân hình mảnh mai rất nhanh nhẹn. Loài này sống chủ yếu trên các đồng bằng phía tây Bắc Mỹ. Đặc điểm nổi bật sừng ngắn, nhiều nhánh nhỏ, lông màu nâu vàng với mảng trắng lớnmông.

dụ sử dụng
  • (Linh dương sừng nhánh có thể chạy với tốc độ lên tới 60 dặm một giờ.)
  • (Đàn linh dương sừng nhánh gặm cỏ trên các đồng bằng rộng mở của Wyoming.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pronghorn antelope" thường được gọi tắt "pronghorn" trong ngữ cảnh thông thường hoặc khoa học.
  • Trong sinh thái học, loài này được coi một trong những động vật trên cạn nhanh nhất thế giới, thích nghi với môi trường đồng cỏ khô cằn.
Biến thể từ gần giống
  • Pronghorn (danh từ): cách gọi ngắn gọn, phổ biến hơn của "pronghorn antelope". dụ: (Linh dương sừng nhánh nguồn gốc từ Bắc Mỹ.)
  • Antelope (danh từ): linh dương nói chung, nhưng "pronghorn antelope" không phải linh dương thật sự (thuộc họ Antilocapridae, khác với họ Bovidae của linh dương thật).
Từ đồng nghĩa
  • American antelope: linh dương Mỹ (tên gọi phổ biến nhưng không chính xác về mặt phân loại học).
  • Pronghorn buck: con đực của loài linh dương sừng nhánh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "pronghorn antelope".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "pronghorn antelope". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn hóa, loài này thường được nhắc đến như biểu tượng của tốc độ sự hoang dã của vùng đồng bằng Bắc Mỹ.