prongy

prongy

A gardener carefully examines the prongy roots of a horseradish plant.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hình dạng như cái nĩa, ngạnh: "prongy" mô tả một vật nhiều nhánh hoặc phần nhô ra, giống như các ngạnh của một cái nĩa.
    • Phân nhánh, chia thành nhiều nhánh: "prongy" cũng chỉ trạng thái bị tách ra hoặc phân chia thành hai hoặc nhiều nhánh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The horseradish grown in poor soil may develop prongy roots. (Củ cải ngựa trồng trên đất nghèo dinh dưỡng có thể phát triển rễ ngạnh.)
    • The lightning bolt had a prongy shape, striking the ground in several places. (Tia chớp hình dạng phân nhánh, đánh xuống đấtnhiều nơi.)
    • The antlers of the deer were prongy and impressive. (Gạc của con hươu nhiều nhánh rất ấn tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "prongy roots": rễ cây hình dạng phân nhánh, thường dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp hoặc sinh học.

    • The prongy roots of the plant help it absorb nutrients from a larger area. (Rễ phân nhánh của cây giúp hấp thụ chất dinh dưỡng từ một diện tích lớn hơn.)
  • "prongy appearance": ngoại hình nhiều nhánh hoặc ngạnh, thường dùng để mô tả động vật hoặc cây cối.

    • The prongy appearance of the coral reef provides habitat for many fish. (Ngoại hình phân nhánh của rạn san hô cung cấp môi trường sống cho nhiều loài .)
Biến thể từ gần giống
  • Prong (n): ngạnh, nhánh (của nĩa hoặc vật tương tự).
    • The fork has three prongs. (Cái nĩa ba ngạnh.)
  • Pronged (adj): ngạnh, nhánh (thường dùng trong từ ghép như "two-pronged" - hai ngạnh).
    • A two-pronged attack. (Một cuộc tấn công hai mũi nhọn.)
Từ đồng nghĩa
  • Forked: phân nhánh, hình dạng như cái nĩa.
    • A forked river. (Một con sông phân nhánh.)
  • Biramous: hai nhánh (thuật ngữ sinh học).
    • The biramous appendages of an arthropod. (Các phần phụ hai nhánh của động vật chân đốt.)
  • Branched: nhánh, phân nhánh.
    • Branched hairs on its legs. (Lông phân nhánh trên chân của .)
Thành ngữ liên quan
  • "prongy as a fork": (so sánh) nhiều ngạnh như một cái nĩa.
    • The old tree had branches that were prongy as a fork. (Cây cổ thụ những cành phân nhánh như một cái nĩa.)
Lưu ý sử dụng
  • "prongy" một tính từ ít phổ biến, thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học hoặc mô tả cụ thể về hình dạng vật . không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, nhưng hữu ích khi mô tả các cấu trúc phân nhánh trong sinh học, địa hoặc nông nghiệp.