pronominal phrase
Định nghĩa
Danh từ: Một cụm từ có chức năng như một đại từ, thay thế cho một danh từ hoặc cụm danh từ trong câu, thường bao gồm một đại từ chính kết hợp với các từ bổ nghĩa hoặc giới từ.
Ví dụ sử dụng
- ("All of us" là một cụm từ đại từ thay thế cho cụm danh từ "những người trong nhóm".)
- (Trong câu "Each of the students did their homework," "each of the students" là một cụm từ đại từ.)
- ("None of them" hoạt động như một cụm từ đại từ, đóng vai trò chủ ngữ của động từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Cụm từ đại từ với giới từ: Các cụm từ như "some of the books", "many of us", "both of them" đều là cụm từ đại từ, trong đó đại từ chính (some, many, both) được bổ nghĩa bởi giới từ "of".
- "Several of the participants" is a pronominal phrase used to indicate a subset. ("Several of the participants" là một cụm từ đại từ dùng để chỉ một nhóm con.)
- Cụm từ đại từ với tính từ: Một số cụm từ như "something important" hoặc "nothing special" cũng là cụm từ đại từ, trong đó tính từ bổ nghĩa cho đại từ.
- "Anything new" is a pronominal phrase meaning "any new thing". ("Anything new" là một cụm từ đại từ có nghĩa là "bất kỳ điều gì mới".)
Biến thể và từ gần giống
- Đại từ (pronoun): Một từ đơn thay thế cho danh từ, ví dụ: "he", "she", "it".
- Cụm danh từ (noun phrase): Một cụm từ có danh từ làm trung tâm, khác với cụm từ đại từ vì trung tâm là danh từ, không phải đại từ.
- Cụm từ hạn định (determiner phrase): Một loại cụm từ có hạn định làm trung tâm, đôi khi có chức năng tương tự cụm từ đại từ.
Từ đồng nghĩa
- Cụm từ thay thế (substitute phrase): Một cụm từ dùng để thay thế cho danh từ hoặc cụm danh từ.
- Cụm từ đại danh từ (pronoun phrase): Một thuật ngữ ít phổ biến hơn, đồng nghĩa với "pronominal phrase".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp, vì "pronominal phrase" là một thuật ngữ ngữ pháp, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan trực tiếp, vì đây là thuật ngữ kỹ thuật trong ngôn ngữ học.