proof spirit

proof spirit

A chemist carefully measures a sample of proof spirit in a laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: - Rượu chuẩn độ: "Proof spirit" một thuật ngữ chuyên ngành để chỉ một hỗn hợp rượu (ethanol) nước nồng độ cồn chính xác 50% thể tíchnhiệt độ 60 độ Fahrenheit (khoảng 15,6 độ C). Đây một tiêu chuẩn đo lường lịch sử dùng để xác định hàm lượng cồn trong đồ uống cồn.

dụ sử dụng
  • (Vào thế kỷ 18, "rượu chuẩn độ" được dùng làm chuẩn mực để đánh thuế đồ uống cồn.)
  • (Một chai được dán nhãn "100 proof" có nghĩa chứa hàm lượng cồn gấp đôi "rượu chuẩn độ".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Over proof": chỉ rượu nồng độ cồn cao hơn 50% thể tích.
    • Navy rum is often over proof, exceeding the standard of proof spirit. (Rượu rum của Hải quân thường nồng độ cao hơn, vượt quá tiêu chuẩn của rượu chuẩn độ.)
  • "Under proof": chỉ rượu nồng độ cồn thấp hơn 50% thể tích.
    • Many light beers are under proof, containing less alcohol than proof spirit. (Nhiều loại bia nhẹ nồng độ cồn thấp hơn, chứa ít cồn hơn rượu chuẩn độ.)
Biến thể từ gần giống
  • Proof (n): đơn vị đo nồng độ cồn, thường gấp đôi phần trăm thể tích.
    • 80 proof whiskey contains 40% alcohol by volume. (Rượu whisky 80 proof chứa 40% cồn theo thể tích.)
  • Spirit (n): rượu mạnh, đồ uống cồn chưng cất.
    • Gin and vodka are both clear spirits. (Rượu gin vodka đều rượu mạnh không màu.)
Từ đồng nghĩa
  • Standard alcohol: rượu tiêu chuẩn (không phổ biến, mang tính kỹ thuật).
  • Alcohol benchmark: chuẩn mực cồn (dùng trong bối cảnh đo lường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "proof spirit" đây thuật ngữ kỹ thuật tĩnh.)
Thành ngữ liên quan
  • "Proof of the pudding is in the eating": (thành ngữ) không liên quan trực tiếp nhưng từ "proof", nghĩa "bằng chứng của sự việc nằm ở kết quả thực tế".
    • We can debate the recipe, but the proof of the pudding is in the eating. (Chúng ta có thể tranh luận về công thức, nhưng bằng chứng nằmkết quả nếm thử.)