proofed

proofed

The mechanic inspects the newly proofed car panels.

Định nghĩa

Tính từ: Được xử lý để trở nên chống lại hoặc kháng lại một tác nhân cụ thể (như nước, cháy, co rút, gỉ sét).

dụ sử dụng
  • (Loại vải này đã được xử lý chống co rút.)
  • (Những chiếc ô tô này đã được xử lý chống gỉ sét.)
  • (Tài liệu này đã được xử lý chống thấm nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Proofed against": được xử lý để chống lại một thứ đó.
    • The new roof is proofed against heavy rain. (Mái nhà mới được xử lý chống mưa lớn.)
  • "Proofed with": được xử lý bằng một chất liệu hoặc phương pháp cụ thể.
    • The wood was proofed with a special chemical. (Gỗ đã được xử lý bằng một hóa chất đặc biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Proof (danh từ/động từ): bằng chứng; hành động xử lý chống lại.
    • We need proof of his identity. (Chúng tôi cần bằng chứng về danh tính của anh ấy.)
  • Proofing (danh động từ): quá trình xử lý để chống lại.
    • The proofing process takes about 24 hours. (Quá trình xử lý chống thấm mất khoảng 24 giờ.)
  • Waterproof (tính từ): chống thấm nước.
    • She bought a waterproof jacket. ( ấy đã mua một chiếc áo khoác chống thấm nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Treated (đã được xử lý): mang nghĩa chung hơn, không nhất thiết chống lại tác nhân.
  • Sealed (đã được bịt kín): thường dùng cho bề mặt hoặc vật liệu.
  • Resistant (kháng lại): mang tính chất chống chịu, nhưng không phải lúc nào cũng kết quả của xử lý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Proof against: chống lại, kháng lại.
    • This glass is proof against bullets. (Kính này chống đạn.)
  • Proof up: (ít phổ biến) làm cho thứ đó trở nên chắc chắn hoặc chống chịu tốt hơn.
    • We need to proof up the tent for the storm. (Chúng ta cần gia cố lều để chống bão.)
Thành ngữ liên quan
  • The proof of the pudding is in the eating: (thành ngữ) Chỉ có thể đánh giá chất lượng của một thứ đó qua việc sử dụng .
    • The new software looks good, but the proof of the pudding is in the eating. (Phần mềm mới trông có vẻ tốt, nhưng chỉ sử dụng mới biết chất lượng.)