proofless
/proofless/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có chứng cớ, không có bằng chứng: Dùng để mô tả một tuyên bố, lập luận hoặc cáo buộc không được hỗ trợ bởi bất kỳ bằng chứng hay chứng cớ nào.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His accusations were completely proofless and were dismissed by the court. (Những cáo buộc của anh ta hoàn toàn không có chứng cớ và đã bị tòa án bác bỏ.)
- We cannot accept a proofless claim as fact. (Chúng ta không thể chấp nhận một tuyên bố không có bằng chứng như một sự thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"proofless argument": lập luận không có cơ sở.
- The debate was filled with proofless arguments. (Cuộc tranh luận chứa đầy những lập luận không có cơ sở.)
"proofless assertion": khẳng định suông, không có chứng minh.
- Making proofless assertions damages your credibility. (Đưa ra những khẳng định suông sẽ làm tổn hại đến uy tín của bạn.)
Biến thể và từ gần giống
Proof (n): bằng chứng, chứng cớ.
- He provided solid proof of his innocence. (Anh ấy đã cung cấp bằng chứng xác thực về sự vô tội của mình.)
Proof (v): chứng minh, kiểm tra.
- The theory has yet to be proofed. (Lý thuyết đó vẫn chưa được chứng minh.)
Từ đồng nghĩa
- Unsubstantiated: không có căn cứ, không được chứng minh.
- Baseless: vô căn cứ, không có nền tảng.
- Unsupported: không được hỗ trợ (bằng chứng).
Từ trái nghĩa
- Proven: đã được chứng minh.
- Substantiated: có căn cứ, được chứng thực.
- Evidence-based: dựa trên bằng chứng.
tính từ
- không có chứng cớ, không có bằng chứng