proofread
Định nghĩa
- Động từ:
- Đọc và sửa lỗi (văn bản): "Proofread" có nghĩa là đọc kỹ một văn bản (như sách, bài báo, email) để tìm và sửa các lỗi chính tả, ngữ pháp, dấu câu, hoặc lỗi định dạng trước khi xuất bản hoặc gửi đi.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi cần đọc và sửa lỗi bài luận của mình trước khi nộp.)
- (Cô ấy đọc và sửa lỗi tất cả các báo cáo của công ty để đảm bảo tính chính xác.)
- (Anh ấy dành một giờ để đọc và sửa lỗi bản thảo cho các lỗi đánh máy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to proofread something carefully": đọc và sửa lỗi một cách cẩn thận.
- You should proofread your work carefully to catch all mistakes. (Bạn nên đọc và sửa lỗi bài làm của mình một cách cẩn thận để bắt hết lỗi.)
- "to proofread for errors": đọc và sửa lỗi để tìm ra các lỗi.
- The editor proofread the article for grammatical errors. (Biên tập viên đã đọc và sửa lỗi bài báo để tìm lỗi ngữ pháp.)
Biến thể và từ gần giống
- Proofreader (danh từ): người đọc và sửa lỗi.
- She works as a proofreader for a publishing house. (Cô ấy làm việc như một người đọc và sửa lỗi cho một nhà xuất bản.)
- Proofreading (danh từ/động từ dạng V-ing): hành động đọc và sửa lỗi.
- Proofreading is an essential step in the writing process. (Việc đọc và sửa lỗi là một bước thiết yếu trong quá trình viết.)
Từ đồng nghĩa
- Edit: biên tập, chỉnh sửa (thường bao gồm cả nội dung và cấu trúc).
- He edited the document for clarity. (Anh ấy đã biên tập tài liệu để làm rõ ràng.)
- Revise: sửa đổi, xem xét lại (thường sau khi có phản hồi).
- She revised her essay based on the teacher's comments. (Cô ấy đã sửa đổi bài luận dựa trên nhận xét của giáo viên.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Proofread through: đọc và sửa lỗi từ đầu đến cuối.
- I proofread through the entire report to ensure no mistakes. (Tôi đọc và sửa lỗi toàn bộ báo cáo để đảm bảo không có lỗi.)
Thành ngữ liên quan
- Proofread with a fine-tooth comb: đọc và sửa lỗi cực kỳ cẩn thận, chi tiết.
- The lawyer proofread the contract with a fine-tooth comb. (Luật sư đã đọc và sửa lỗi hợp đồng một cách cực kỳ cẩn thận.)