prop up

Định nghĩa

Động từ: prop up có nghĩa chống đỡ, nâng đỡ hoặc giữ cho một vật đó không bị đổ bằng cách đặt dựa vào một vật vững chắc hoặc cứng; theo nghĩa bóng, còn có nghĩa hỗ trợ, duy trì một hệ thống, tổ chức hoặc nền kinh tế đang yếu kém.

dụ sử dụng
  • ( ấy dùng một cây gậy gỗ để chống đỡ hàng rào bị hỏng.)
  • (Chính phủ đang cố gắng hỗ trợ nền kinh tế đang suy yếu bằng các chính sách mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • prop up (someone/something): duy trì hoặc hỗ trợ một người hoặc vật đang trong tình trạng yếu kém.
    • The charity's donations help prop up local schools in rural areas. (Các khoản quyên góp từ thiện giúp duy trì các trường học địa phươngvùng nông thôn.)
  • prop up (an argument): củng cố hoặc chứng minh cho một lập luận.
    • He cited several studies to prop up his argument. (Anh ấy trích dẫn nhiều nghiên cứu để củng cố lập luận của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Prop (danh từ): vật chống, cột chống.
    • We need a prop to hold the door open. (Chúng ta cần một vật chống để giữ cửa mở.)
  • Prop up (danh từ): sự hỗ trợ, sự chống đỡ.
    • The prop up from the government was crucial for the company. (Sự hỗ trợ từ chính phủ rất quan trọng cho công ty.)
Từ đồng nghĩa
  • Support: hỗ trợ.
    • The pillars support the roof. (Các cột trụ hỗ trợ mái nhà.)
  • Buttress: củng cố, chống đỡ.
    • They buttressed the old building with steel beams. (Họ củng cố tòa nhà bằng các dầm thép.)
  • Shore up: chống đỡ, gia cố.
    • The workers shored up the collapsing wall. (Công nhân gia cố bức tường đang sụp đổ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Prop up against: dựa vào, chống vào.
    • He propped the ladder up against the wall. (Anh ấy dựa cái thang vào tường.)
  • Prop up with: chống đỡ bằng.
    • She propped up the table with a book. ( ấy chống đỡ cái bàn bằng một cuốn sách.)
Thành ngữ liên quan
  • Prop up the system: duy trì hệ thống (thường một hệ thống chính trị hoặc kinh tế đang suy yếu).
    • The dictator used military force to prop up the system. (Nhà độc tài dùng lực quân sự để duy trì hệ thống.)
  • Prop up someone's spirits: nâng đỡ tinh thần ai đó.
    • Her kind words propped up his spirits after the failure. (Những lời tử tế của ấy đã nâng đỡ tinh thần anh ấy sau thất bại.)
prop up
The workers prop up the sagging wall with sturdy wooden beams.