propagandistic
Định nghĩa
Tính từ: Thuộc về hoặc liên quan đến tuyên truyền; mang tính chất tuyên truyền. Từ này thường dùng để mô tả một thông điệp, tác phẩm, hoặc hành động có mục đích chính là quảng bá một ý thức hệ, quan điểm chính trị, hoặc lợi ích cụ thể một cách có hệ thống, đôi khi thiếu khách quan.
Ví dụ sử dụng
- (Bộ phim bị chỉ trích vì giọng điệu mang tính tuyên truyền cao độ.)
- (Những tấm áp phích mang tính tuyên truyền được dán khắp thành phố trong chiến dịch bầu cử.)
- (Bài phát biểu của ông ấy ít mang tính thông tin hơn và có bản chất tuyên truyền nhiều hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Propagandistic discourse": diễn ngôn mang tính tuyên truyền, thường dùng trong phân tích chính trị hoặc truyền thông.
- The regime relied heavily on propagandistic discourse to maintain control. (Chế độ phụ thuộc nhiều vào diễn ngôn tuyên truyền để duy trì quyền kiểm soát.)
- "Propagandistic art": nghệ thuật phục vụ mục đích tuyên truyền.
- Soviet-era propagandistic art often depicted idealized workers and leaders. (Nghệ thuật tuyên truyền thời Liên Xô thường khắc họa những người công nhân và lãnh đạo lý tưởng hóa.)
Biến thể và từ gần giống
- Propaganda (danh từ): tuyên truyền.
- The government's propaganda was effective in shaping public opinion. (Tuyên truyền của chính phủ có hiệu quả trong việc định hình dư luận.)
- Propagandize (động từ): tuyên truyền, làm công tác tuyên truyền.
- They sought to propagandize the population through media. (Họ tìm cách tuyên truyền cho dân chúng qua truyền thông.)
- Propagandist (danh từ): người làm công tác tuyên truyền.
- He was a skilled propagandist for the movement. (Ông ấy là một nhà tuyên truyền tài giỏi cho phong trào.)
Từ đồng nghĩa
- Tuyên truyền (adj): mang tính tuyên truyền (dịch sát nghĩa từ "propagandistic").
- Mang tính cổ động: nhấn mạnh vào việc kêu gọi, thúc đẩy hành động.
- Thiên vị, không khách quan: mô tả tính chất thiếu trung lập của thông tin tuyên truyền.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "propagandistic", nhưng có thể dùng các động từ đi kèm như: - Be propagandistic in nature: có bản chất tuyên truyền. - Turn propagandistic: trở nên mang tính tuyên truyền.
Thành ngữ liên quan
- "Propaganda machine": cỗ máy tuyên truyền (ám chỉ hệ thống tuyên truyền có tổ chức).
- The propaganda machine worked tirelessly to shape the narrative. (Cỗ máy tuyên truyền làm việc không mệt mỏi để định hình câu chuyện.)
- "A propagandistic slant": một góc nhìn mang tính tuyên truyền.
- The article had a clear propagandistic slant, favoring one side. (Bài báo có một góc nhìn tuyên truyền rõ ràng, ủng hộ một bên.)