propanamide

propanamide

A chemist holds a small bottle labeled propanamide in the laboratory.

Định nghĩa

Propanamide một danh từ trong hóa học, chỉ một hợp chất amide của axit propionic, công thức hóa học C₂H₅CONH₂. Đây một chất rắn kết tinh màu trắng, tan trong nước các dung môi hữu cơ, thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ làm chất trung gian trong sản xuất dược phẩm.

dụ sử dụng
  • (Propanamide thường được sử dụng làm tiền chất trong quá trình tổng hợp các loại dược phẩm khác nhau.)
  • (Nhiệt độ nóng chảy của propanamide khoảng 79 độ C.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Synthesis of propanamide": quá trình tổng hợp propanamide, thường thông qua phản ứng giữa axit propionic amoniac.

    • The laboratory successfully completed the synthesis of propanamide from propionic acid. (Phòng thí nghiệm đã hoàn thành thành công quá trình tổng hợp propanamide từ axit propionic.)
  • "Propanamide derivative": các dẫn xuất của propanamide, được tạo ra bằng cách thay đổi nhóm chức để tạo ra các hợp chất mới.

    • Researchers are studying propanamide derivatives for their potential antibacterial properties. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các dẫn xuất của propanamide tiềm năng kháng khuẩn của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Propionamide (danh từ): một tên gọi khác của propanamide, thường được sử dụng thay thế trong các tài liệu hóa học.
  • Propanamido- (tiền tố): dùng để chỉ nhóm chức nguồn gốc từ propanamide trong các hợp chất phức tạp hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Propionamide: đồng nghĩa hoàn toàn, chỉ cùng một hợp chất hóa học.
  • Amide của axit propionic: mô tả hóa học tương tự, nhưng ít được dùng trong giao tiếp thông thường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "propanamide" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "propanamide" do tính chất chuyên môn của từ này.