propanediol

propanediol

A scientist carefully measures propanediol in a laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: Propanediol một hợp chất hóa học hữu cơ, tồn tại dưới dạng chất lỏng không màu, nhớt, vị ngọt khả năng hút ẩm từ không khí. được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp, đặc biệt làm chất chống đông trong hệ thống làm mát, dầu phanh, làm chất giữ ẩm (humectant) trong mỹ phẩm các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Tuy nhiên, chất này có thể thẩm thấu qua da gây ra các tác hại nhất định.

dụ sử dụng
  • (Propanediol thường được thêm vào các sản phẩm chăm sóc da để giữ cho chúng không bị khô.)
  • (Dầu phanh trong nhiều xe cộ chứa propanediol như một thành phần chính.)
  • (Mặc dù propanediol hiệu quả như một chất giữ ẩm, có thể thẩm thấu qua da gây ra các tác hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Propanediol trong mỹ phẩm: thường được dùng thay thế cho propylene glycol (một chất tương tự) được coi an toàn hơn, nhưng vẫn cần thận trọng khi sử dụng trên da nhạy cảm.
    • Many natural cosmetics now use propanediol instead of traditional synthetic humectants. (Nhiều mỹ phẩm tự nhiên hiện nay sử dụng propanediol thay vì các chất giữ ẩm tổng hợp truyền thống.)
  • Propanediol trong công nghiệp: chất chống đông, điểm đông đặc thấp, giúp bảo vệ động cơ hệ thống làm mát trong điều kiện lạnh giá.
    • Propanediol is an effective antifreeze agent because it remains liquid at very low temperatures. (Propanediol một chất chống đông hiệu quả vẫndạng lỏngnhiệt độ rất thấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Propylene glycol (danh từ): Một hợp chất tương tự, thường bị nhầm lẫn với propanediol, nhưng cấu trúc hóa học khác có thể gây kích ứng da nhiều hơn.
    • Propylene glycol is often compared to propanediol in terms of safety and effectiveness. (Propylene glycol thường được so sánh với propanediol về độ an toàn hiệu quả.)
  • 1,3-propanediol (danh từ): Một dạng đồng phân cụ thể của propanediol, thường được sản xuất từ các nguồn sinh học.
    • 1,3-propanediol is derived from corn and is considered a renewable resource. (1,3-propanediol được chiết xuất từ ngô được coi một nguồn tài nguyên tái tạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Propane-1,3-diol (danh từ): Tên gọi hóa học chính xác của hợp chất này.
  • Trimethylene glycol (danh từ): Một tên gọi , ít phổ biến hơn, chỉ cùng một chất.
Các cụm từ liên quan
  • Humectant (danh từ): Chất giữ ẩm, một chức năng chính của propanediol trong mỹ phẩm.
  • Antifreeze (danh từ): Chất chống đông, một ứng dụng công nghiệp quan trọng của propanediol.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "propanediol" đây một thuật ngữ khoa học kỹ thuật.