propenoic acid

propenoic acid

A scientist carefully pours propenoic acid from a beaker into a flask.

Định nghĩa

Danh từ: - Axit propenoic: Một loại axit cacboxylic lỏng, không no, công thức hóa học C₃H₄O₂. một chất lỏng không màu, mùi hăng đặc trưng, được sử dụng chủ yếu trong sản xuất nhựa acrylic.

dụ sử dụng
  • (Axit propenoic nguyên liệu thô quan trọng trong sản xuất sơn keo dán.)
  • (Quá trình tổng hợp công nghiệp axit propenoic thường liên quan đến quá trình oxy hóa propylen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Axit propenoic một axit cacboxylic không no, nghĩa chứa liên kết đôi trong cấu trúc phân tử. Điều này làm cho khả năng tham gia vào các phản ứng trùng hợp, tạo thành các polymer như poly(propenoic acid) hay các nhựa acrylic.
  • Trong hóa học hữu cơ, axit propenoic còn được gọi là axit acrylic, một monome (đơn phân) cơ bản trong ngành hóa học polymer.
Biến thể từ gần giống
  • Acrylic acid (danh từ): tên gọi thay thế phổ biến của propenoic acid.
  • Poly(propenoic acid) (danh từ): polymer được tạo ra từ quá trình trùng hợp axit propenoic, thường được sử dụng trong các sản phẩm như chất siêu thấm hút (superabsorbent polymer) trong giấy.
  • Sodium polyacrylate (danh từ): một dạng muối của polymer axit propenoic, thường được dùng làm chất giữ nước.
Từ đồng nghĩa
  • Axit acrylic: tên gọi thông dụng trong công nghiệp hóa học.
  • Axit 2-propenoic: tên gọi theo danh pháp IUPAC, nhấn mạnh vị trí của liên kết đôi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng đây thuật ngữ hóa học chuyên ngành, không cụm động từ.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ kỹ thuật.

Từ chứa "propenoic acid"