proper fraction
Định nghĩa
Danh từ: Phân số thực sự (proper fraction) là một loại phân số trong đó tử số (numerator) nhỏ hơn mẫu số (denominator). Điều này có nghĩa là giá trị của phân số luôn nhỏ hơn 1 (và lớn hơn 0). Ví dụ: 1/2, 3/4, 5/8.
Ví dụ sử dụng
- (Một phân số thực sự như 2/5 luôn nhỏ hơn một.)
- (Trong lớp toán, chúng tôi đã học rằng 7/8 là một phân số thực sự vì 7 nhỏ hơn 8.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to reduce a proper fraction": rút gọn một phân số thực sự.
- We need to reduce the proper fraction 4/8 to its simplest form, which is 1/2. (Chúng ta cần rút gọn phân số thực sự 4/8 về dạng đơn giản nhất, đó là 1/2.)
"improper fraction" (phân số không thực sự): là phân số có tử số lớn hơn hoặc bằng mẫu số (ví dụ: 5/3, 9/9). Đây là khái niệm đối lập với "proper fraction".
Biến thể và từ gần giống
Fraction (n): phân số (khái niệm chung).
- A fraction represents a part of a whole. (Phân số đại diện cho một phần của tổng thể.)
Improper fraction (n): phân số không thực sự.
- An improper fraction like 7/4 can be converted into a mixed number. (Một phân số không thực sự như 7/4 có thể được chuyển đổi thành hỗn số.)
Từ đồng nghĩa
- True fraction: phân số thật (không phải thuật ngữ chính thức, nhưng đôi khi được dùng thay thế).
- Vulgar fraction: phân số thông thường (bao gồm cả proper fraction và improper fraction, nhưng thường chỉ phân số có tử và mẫu là số nguyên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "proper fraction" vì đây là thuật ngữ toán học thuần túy.
Thành ngữ liên quan
- "A proper fraction of something": một phần nhỏ hợp lý của cái gì đó (thường dùng theo nghĩa bóng).
- He only contributed a proper fraction of the total cost. (Anh ấy chỉ đóng góp một phần nhỏ hợp lý của tổng chi phí.)