property-owning

property-owning

A property-owning family lives in a large house with a garden.

Định nghĩa

Tính từ: property-owning (sở hữu tài sản) mô tả một người hoặc một nhóm người sở hữu đất đai hoặc chứng khoán như một nguồn thu nhập chính.

dụ sử dụng
  • (Tầng lớp sở hữu tài sản trong thế kỷ 19 ảnh hưởng chính trị đáng kể.)
  • (Nhiều gia đình sở hữu tài sản đầu vào bất động sản để tạo ra thu nhập thụ động.)
  • (Chính sách thuế mới ảnh hưởng nặng nề đến các cá nhân sở hữu tài sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • property-owning democracy: nền dân chủ sở hữu tài sản, một khái niệm chính trị nơi quyền sở hữu tài sản được phân bố rộng rãi trong dân chúng.

    • The country aims to create a property-owning democracy to reduce inequality. (Đất nước này hướng tới tạo ra một nền dân chủ sở hữu tài sản để giảm bất bình đẳng.)
  • property-owning class: tầng lớp sở hữu tài sản, thường dùng trong bối cảnh xã hội học hoặc kinh tế học để chỉ nhóm người giàu có nhờ tài sản.

    • The property-owning class often opposes progressive taxation. (Tầng lớp sở hữu tài sản thường phản đối thuế lũy tiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Property owner (danh từ): chủ sở hữu tài sản.
    • The property owner is responsible for maintaining the building. (Chủ sở hữu tài sản chịu trách nhiệm bảo trì tòa nhà.)
  • Ownership (danh từ): quyền sở hữu.
    • Property ownership grants certain legal rights. (Quyền sở hữu tài sản mang lại một số quyền hợp pháp nhất định.)
Từ đồng nghĩa
  • Landowning: sở hữu đất đai (nhấn mạnh vào đất đai hơn chứng khoán).
    • The landowning aristocracy controlled vast territories. (Tầng lớp quý tộc sở hữu đất đai kiểm soát các lãnh thổ rộng lớn.)
  • Properited: tài sản, giàu có (thường dùng trong văn phong trang trọng).
    • The properited elite dominated the economy. (Giới tinh hoa tài sản thống trị nền kinh tế.)
Các cụm từ liên quan
  • Property-owning society: xã hội sở hữu tài sản, nơi tài sản nhân được bảo vệ khuyến khích.
    • A property-owning society encourages entrepreneurship. (Một xã hội sở hữu tài sản khuyến khích tinh thần kinh doanh.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp với "property-owning", nhưng có thể liên hệ với:
    • "To have a stake in the game": lợi ích hoặc đầu vào một việc đó.
      • Property owners have a stake in the local community's development. (Các chủ sở hữu tài sản lợi ích trong sự phát triển của cộng đồng địa phương.)