propertyless

propertyless

A young propertyless worker assembles furniture in a workshop.

Định nghĩa

Tính từ: propertyless mô tả tình trạng không sở hữu bất kỳ tài sản nào, đặc biệt đất đai, nhà cửa hoặc của cải vật chất. Từ này thường được dùng để chỉ tầng lớp lao động làm công ăn lương, những người không tư liệu sản xuất.

dụ sử dụng
  • (Những người lao động không tài sản đã tạo thành xương sống của cuộc cách mạng công nghiệp.)
  • (Trong xã hội tư bản, tầng lớp không tài sản thường đấu tranh cho các quyền cơ bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • The propertyless proletariatgiai cấp vô sản không tài sản (thuật ngữ trong lý thuyết Mác-xít).

    • The party of the propertyless proletariat fought for social justice. (Đảng của giai cấp vô sản không tài sản đã đấu tranh cho công bằng xã hội.)
  • Propertyless individualsnhững cá nhân không tài sản.

    • Propertyless individuals often rely on social welfare programs. (Những cá nhân không tài sản thường phụ thuộc vào các chương trình phúc lợi xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Property (danh từ): tài sản, của cải.
    • He owns a large property in the countryside. (Anh ấy sở hữu một tài sản lớnnông thôn.)
  • Property-owning (tính từ ghép): sở hữu tài sản.
    • The property-owning middle class expanded rapidly. (Tầng lớp trung lưu sở hữu tài sản đã mở rộng nhanh chóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Landless: không đất đai.
    • The landless peasants migrated to cities for work. (Những nông dân không đất đai đã di cư lên thành phố để làm việc.)
  • Destitute: nghèo túng, khôngcủa cải.
    • The destitute families relied on charity. (Các gia đình nghèo túng phải dựa vào từ thiện.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến propertyless. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm như: - Stripped of property: bị tước đoạt tài sản. - The villagers were stripped of property during the war. (Dân làng đã bị tước đoạt tài sản trong chiến tranh.)

Thành ngữ liên quan
  • To have nothing to one's name: không trong tay, không tài sản.
    • He left the country with nothing to his name. (Anh ấy rời đất nước không trong tay.)