prophylactic device
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dụng cụ hoặc biện pháp ngừa thai: "prophylactic device" chỉ một vật dụng hoặc thiết bị được thiết kế để ngăn ngừa sự thụ thai, thường là bao cao su hoặc các biện pháp tránh thai khác. Từ "prophylactic" mang nghĩa phòng ngừa, và "device" là dụng cụ, thiết bị.
- Biện pháp phòng bệnh: Trong y học, "prophylactic device" còn có thể chỉ các thiết bị dùng để ngăn ngừa bệnh tật, đặc biệt là các bệnh lây truyền qua đường tình dục.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ khuyên nên sử dụng một dụng cụ ngừa thai để tránh mang thai.)
- (Bao cao su là loại dụng cụ ngừa thai phổ biến nhất.)
- (Ở một số nền văn hóa, các dụng cụ phòng bệnh được phân phát rộng rãi để ngăn ngừa các bệnh lây truyền qua đường tình dục.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Prophylactic device as a contraceptive": Dùng để chỉ cụ thể các biện pháp tránh thai như bao cao su, màng ngăn âm đạo, hoặc vòng tránh thai.
- The intrauterine device (IUD) is a long-term prophylactic device. (Vòng tránh thai là một dụng cụ ngừa thai dài hạn.)
- "Prophylactic device in public health": Trong y tế công cộng, thuật ngữ này nhấn mạnh vai trò phòng ngừa bệnh tật.
- Governments often fund prophylactic device programs to reduce HIV transmission. (Chính phủ thường tài trợ các chương trình dụng cụ phòng bệnh để giảm lây truyền HIV.)
Biến thể và từ gần giống
- Prophylactic (tính từ): mang tính phòng ngừa.
- Prophylactic measures include vaccination and using prophylactic devices. (Các biện pháp phòng ngừa bao gồm tiêm chủng và sử dụng dụng cụ phòng bệnh.)
- Prophylaxis (danh từ): sự phòng ngừa bệnh tật.
- Prophylaxis is essential for high-risk groups. (Phòng ngừa là cần thiết cho các nhóm có nguy cơ cao.)
Từ đồng nghĩa
- Contraceptive device: dụng cụ tránh thai (nhấn mạnh vào việc ngăn ngừa thụ thai).
- Barrier method: biện pháp rào cản (như bao cao su, màng chắn).
- Preventive device: thiết bị phòng ngừa (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả phòng bệnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Use a prophylactic device (sử dụng một dụng cụ phòng bệnh): không phải phrasal verb, nhưng là cụm từ thông dụng.
- Always use a prophylactic device to stay safe. (Luôn sử dụng một dụng cụ phòng bệnh để an toàn.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ trực tiếp cho "prophylactic device", nhưng có thể liên quan đến: - Better safe than sorry: Cẩn thận còn hơn hối hận (ám chỉ tầm quan trọng của việc sử dụng dụng cụ phòng ngừa). - Using a prophylactic device is a case of better safe than sorry. (Sử dụng một dụng cụ phòng bệnh là một trường hợp cẩn thận còn hơn hối hận.)