prophétie

Học thuật
Thân thiện
prophétie

Une prophétie ancienne est écrite sur un parchemin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự tiên tri; lời tiên tri, lời sấm: Lời tuyên bố về một sự kiện tương lai, thường được cho là do thần linh hoặc một quyền năng siêu nhiên mặc khải.
    • Sự tiên đoán; lời tiên đoán: Một dự đoán hoặc tuyên bố về điều sẽ xảy ra trong tương lai.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La prophétie de l'oracle s'est réalisée. (Lời tiên tri của nhà tiên tri đã thành hiện thực.)
    • Il a fait une prophétie sur l'avenir de la technologie. (Anh ấy đã đưa ra một lời tiên đoán về tương lai của công nghệ.)
    • Les prophéties de ce livre sont énigmatiques. (Những lời tiên tri trong cuốn sách này thật bí ẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "accomplir/ réaliser une prophétie": làm cho lời tiên tri thành hiện thực.

    • Ses actions ont accompli l'ancienne prophétie. (Hành động của anh ta đã làm cho lời tiên tri cổ xưa thành hiện thực.)
  • "prophétie auto-réalisatrice": lời tiên tri tự ứng nghiệm (khi niềm tin vào lời tiên tri dẫn đến hành động khiến trở thành sự thật).

    • La crainte d'une crise économique peut créer une prophétie auto-réalisatrice. (Nỗi sợ về một cuộc khủng hoảng kinh tế có thể tạo ra một lời tiên tri tự ứng nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Prophète (danh từ giống đực): nhà tiên tri, người tiên tri.

    • Moïse est un prophète important dans plusieurs religions. (Moses là một nhà tiên tri quan trọng trong nhiều tôn giáo.)
  • Prophétique (tính từ): mang tính tiên tri, tiên đoán.

    • Ses paroles avaient un ton prophétique. (Lời nói của ông ấy mang một sắc thái tiên tri.)
  • Prophétiser (động từ): tiên tri, tiên đoán.

    • Personne ne peut prophétiser l'avenir avec certitude. (Không ai có thể tiên đoán tương lai một cách chắc chắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Prédiction: lời tiên đoán, dự báo (thường dựa trên phân tích hơn là mặc khải).
  • Oracle: lời sấm truyền, lời tiên tri (đặc biệt từ một đền thờ hoặc nhà tiên tri cổ đại).
  • Présage: điềm báo, dấu hiệu báo trước.
Thành ngữ liên quan
  • "C'est une vraie prophétie !": Đó đúngmột lời tiên tri! (Dùng để nhấn mạnh một dự đoán chính xác đến kinh ngạc).
  • "Prophétie de malheur": lời tiên tri/tiên đoán về điều xui xẻo, tai họa.
    • Arrête tes prophéties de malheur, tout ira bien ! (Thôi ngay những lời tiên đoán xui xẻo của cậu đi, mọi chuyện sẽ ổn thôi!)
prophétie

Une prophétie ancienne est écrite sur un parchemin.

danh từ giống cái
  1. sự tiên tri; lời tiên tri, lời sấm
  2. sự tiên đoán; lời tiên đoán

Từ gần giống