prophétiquement

Học thuật
Thân thiện
prophétiquement

Il a parlé prophétiquement de l'avenir.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách tiên tri, như một nhà tiên tri: Diễn tả cách nói, hành động hoặc dự đoán mang tính chất của một lời tiên tri, thường ám chỉ việc tiên đoán tương lai một cách chính xác hoặc với thẩm quyền.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a annoncé prophétiquement la chute du régime. (Ông ấy đã tuyên bố một cách tiên tri về sự sụp đổ của chế độ.)
    • L'écrivain a décrit prophétiquement un monde futuriste. (Nhà văn đã miêu tả một cách tiên tri về một thế giới tương lai.)
    • Elle a parlé prophétiquement des dangers à venir. ( ấy đã nói như một nhà tiên tri về những mối nguy hiểm sắp tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong văn học hoặc phê bình: Từ này thường được dùng để nhận xét về một tác phẩm, lời nói hoặc dự đoán trong quá khứ sau này đã trở thành hiện thực.
    • Rétrospectivement, ses paroles sonnaient prophétiquement. (Nhìn lại, những lời nói của ông ấy nghe có vẻ như lời tiên tri.)
Biến thể từ liên quan
  • Prophète (danh từ giống đực): nhà tiên tri, người tiên tri.
  • Prophétesse (danh từ giống cái): nữ tiên tri.
  • Prophétique (tính từ): mang tính tiên tri, tính chất tiên tri.
    • Une vision prophétique (một tầm nhìn mang tính tiên tri).
  • Prophétie (danh từ giống cái): lời tiên tri, sự tiên tri.
Từ đồng nghĩa
  • Prémonitoirement: một cách báo trước, tính chất dự báo.
  • Divinatoirement: (ít dùng) một cách tiên đoán.
Cụm từ liên quan
  • Parler d'une voix prophétique: Nói bằng giọng điệu của một nhà tiên tri.
  • Se réaliser prophétiquement: Trở thành hiện thực đúng như lời tiên tri.
prophétiquement

Il a parlé prophétiquement de l'avenir.

phó từ
  1. như là tiên tri
    • Parler prophétiquement
      nói như là tiên tri