prophétisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Phép tiên tri, khả năng tiên tri: "prophétisme" chỉ khả năng hoặc hành động tiên đoán, báo trước tương lai, thường được cho là có nguồn gốc thần thánh hoặc siêu nhiên.
- Hiện tượng tiên tri: "prophétisme" cũng dùng để chỉ hiện tượng xã hội hoặc tôn giáo trong đó các cá nhân (nhà tiên tri) đưa ra những lời tuyên bố về tương lai hoặc sự mặc khải thần thánh.
- Tính chất của lời tiên tri: Từ này có thể mô tả bản chất, đặc điểm chung của các lời tiên tri hoặc sự nghiệp của một nhà tiên tri.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le prophétisme est un thème central dans l'Ancien Testament. (Phép tiên tri là một chủ đề trung tâm trong Cựu Ước.)
- On étudie le prophétisme dans les sociétés anciennes. (Người ta nghiên cứu hiện tượng tiên tri trong các xã hội cổ đại.)
- Son prophétisme était marqué par des visions apocalyptiques. (Tính chất tiên tri của ông ấy được đánh dấu bởi những tầm nhìn khải huyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
"prophétisme biblique": hiện tượng tiên tri trong Kinh Thánh.
- Le prophétisme biblique a influencé de nombreuses cultures. (Hiện tượng tiên tri trong Kinh Thánh đã ảnh hưởng đến nhiều nền văn hóa.)
"prophétisme politique": lời tiên tri mang tính chính trị, sự tiên đoán về các sự kiện chính trị.
- Certains analystes sont accusés de prophétisme politique. (Một số nhà phân tích bị cáo buộc là có tính chất tiên tri chính trị.)
Biến thể và từ gần giống
Prophète (danh từ giống đực/nữ): nhà tiên tri, người tiên tri.
- Le prophète Isaïe est une figure majeure du prophétisme. (Nhà tiên tri Isaiah là một nhân vật chủ chốt của phép tiên tri.)
Prophétique (tính từ): thuộc về tiên tri, mang tính tiên tri.
- Un discours prophétique. (Một bài diễn văn mang tính tiên tri.)
Prophétiser (động từ): tiên tri, tiên đoán.
- Il prophétisa la chute de la ville. (Ông ấy đã tiên đoán sự sụp đổ của thành phố.)
Từ đồng nghĩa
- Divination: thuật bói toán, sự tiên đoán (nhấn mạnh đến phương pháp hơn là nguồn gốc thần thánh).
- Prédiction: sự tiên đoán, dự báo (nghĩa rộng và thế tục hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "prophétisme")
danh từ giống đực
- phép tiên tri