propionic acid

propionic acid

A scientist carefully adds propionic acid to a test tube.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Axit propionic: Một loại axit béo dạng lỏng, không màu, mùi hăng hơi chua. Chất này thường được tìm thấy trong sữa, mồ hôi các sản phẩm chưng cất nhiên liệu. Trong tự nhiên, một sản phẩm phụ của quá trình lên men vi khuẩn trong ruột động vật nhai lại.
dụ sử dụng
  • (Axit propionic thường được dùng làm chất bảo quản trong bánh mì các sản phẩm nướng.)
  • (Mùi đặc trưng của mồ hôi một phần do sự hiện diện của axit propionic.)
  • (Trong môi trường công nghiệp, axit propionic được sản xuất bằng cách oxy hóa propionaldehyde.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Propionic acid fermentation": quá trình lên men axit propionic, xảy ra trong sản xuất phô mai Emmental hoặc trong hệ tiêu hóa của động vật.
    • Propionic acid fermentation gives Swiss cheese its characteristic flavor and holes. (Quá trình lên men axit propionic tạo cho phô mai Thụy hương vị đặc trưng các lỗ khí.)
  • "Propionic acidemia": một rối loạn chuyển hóa hiếm gặp do cơ thể không thể phân hủy axit propionic đúng cách.
    • Infants with propionic acidemia require a special diet low in certain amino acids. (Trẻ sơ sinh mắc chứng tăng axit propionic máu cần chế độ ăn đặc biệt ít một số axit amin nhất định.)
Biến thể từ gần giống
  • Propionate (danh từ): muối hoặc este của axit propionic, thường được dùng làm chất bảo quản thực phẩm.
    • Sodium propionate is added to bread to prevent mold growth. (Natri propionate được thêm vào bánh mì để ngăn nấm mốc phát triển.)
  • Propanoic acid (danh từ): tên gọi hóa học chính thức của axit propionic theo danh pháp IUPAC.
Từ đồng nghĩa
  • Axit propanoic: tên gọi hóa học tương đương.
  • Axit metylaxetic: một tên khác ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "propionic acid", đây một danh từ hóa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "propionic acid".

Từ chứa "propionic acid"