propitiateur

Học thuật
Thân thiện
propitiateur

Le prêtre agit en propitiateur pour apaiser les dieux.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Giúp (cho) thuận lợi, giùm giúp: Mô tả một người, hành động hoặc vật tác dụng làm cho một tình huống trở nên thuận lợi, dễ dàng hơn hoặc xoa dịu, làm hài lòng ai đó.
  2. Danh từ giống đực:

    • Người giùm giúp, người hòa giải: Chỉ một người vai trò can thiệp để mang lại sự thuận lợi, hòa giải hoặc làm dịu đi một mối bất hòa, sự tức giận.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il a prononcé des paroles propitiatoires pour calmer la foule. (Anh ấy đã nói những lời tác dụng xoa dịu để làm nguôi lòng đám đông.)
    • Un geste propitiateur peut parfois éviter un conflit. (Một cử chỉ giùm giúp/hòa giải đôi khi có thể tránh được một cuộc xung đột.)
  • Danh từ:

    • Dans cette dispute, il a joué le rôle du propitiateur. (Trong cuộc tranh cãi đó, anh ấy đã đóng vai trò người hòa giải.)
    • Le médiateur est un propitiateur entre les deux parties. (Người trung gianmột người giùm giúp hòa giải giữa hai bên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Ngữ cảnh tôn giáo hoặc trang trọng: Từ này thường được dùng trong văn cảnh trang trọng, cổ điển hoặc tôn giáo để chỉ việc làm nguôi cơn thịnh nộ của thần linh hay một người quyền lực.
    • Les prêtres offraient des sacrifices propitiatoires aux dieux. (Các thầy tế dâng những lễ vật để chuộc tội/làm nguôi giận lên các vị thần.)
Biến thể từ gần giống
  • Propitiation (danh từ giống cái): Sự giùm giúp, sự hòa giải; (trong tôn giáo) sự chuộc tội, sự làm nguôi giận.
  • Propitiable (tính từ): Có thể được làm cho thuận lợi, có thể được xoa dịu.
  • Propitie (tính từ, ít dùng): Thuận lợi, tốt lành.
Từ đồng nghĩa
  • Conciliateur (tính từ/danh từ): tính hòa giải, người hòa giải.
  • Apaisant (tính từ): Làm dịu, làm nguôi.
  • Médiateur (danh từ): Người trung gian, người hòa giải.
Từ trái nghĩa
  • Provocateur (danh từ): Kẻ khiêu khích, kẻ xúi giục.
  • Aggravant (tính từ): Làm trầm trọng thêm, làm tăng thêm.
propitiateur

Le prêtre agit en propitiateur pour apaiser les dieux.

tính từ
  1. giúp (cho) thuận lợi, giùm giúp
danh từ giống đực
  1. người giùm giúp

Từ gần giống