propitiative

propitiative

She offered a propitiative gift to mend the friendship.

Định nghĩa

Tính từ:
- tính chất xoa dịu, hòa giải: "propitiative" mô tả hành động hoặc thái độ nhằm làm dịu cơn giận, sự bất bình hoặc khôi phục mối quan hệ tốt đẹp với ai đó, thường bằng cách thể hiện sự hối lỗi, tôn trọng hoặc làm hài lòng.

dụ sử dụng
  • (Người quản lý đã đưa ra lời xin lỗi mang tính xoa dịu với khách hàng đang tức giận.)
  • (Cử chỉ xoa dịu của ấy gửi hoa đã giúp hàn gắn tình bạn của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "propitiative offering": lễ vật dâng lên để xoa dịu thần linh hoặc người quyền lực.
    The ancient tribe made a propitiative offering to the gods for a good harvest. (Bộ lạc cổ đại đã dâng lễ vật xoa dịu các vị thần để cầu mùa màng bội thu.)

  • "propitiative tone": giọng điệu hòa giải, làm lành.
    He spoke in a propitiative tone to calm down the heated argument. (Anh ấy nói với giọng điệu hòa giải để làm dịu cuộc tranh luận gay gắt.)

Biến thể từ gần giống
  • Propitiatory (tính từ): cùng nghĩa với "propitiative", dùng để chỉ điều đó nhằm xoa dịu.
    The propitiatory sacrifice was performed to avoid disaster. (Lễ hiến tế xoa dịu được thực hiện để tránh tai họa.)

  • Propitiate (động từ): hành động xoa dịu, làm hòa.
    They tried to propitiate the angry spirit with gifts. (Họ cố gắng xoa dịu linh hồn giận dữ bằng quà tặng.)

  • Propitiation (danh từ): sự xoa dịu, sự hòa giải.
    The propitiation of the gods required a great sacrifice. (Sự xoa dịu các vị thần đòi hỏi một lễ hiến tế lớn.)

Từ đồng nghĩa
  • Conciliatory: tính hòa giải, làm dịu.
    The conciliatory words of the leader prevented a conflict. (Những lời hòa giải của người lãnh đạo đã ngăn chặn một cuộc xung đột.)

  • Appeasing: làm dịu, xoa dịu.
    The appeasing smile of the child softened her mother's anger. (Nụ cười xoa dịu của đứa trẻ đã làm dịu cơn giận của mẹ .)

  • Pacifying: làm yên lòng, bình tĩnh.
    The pacifying effect of the music calmed the anxious crowd. (Hiệu ứng làm yên lòng của âm nhạc đã làm dịu đám đông lo lắng.)

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Make up with: làm hòa với ai đó. (Sau cuộc tranh cãi, ấy cố gắng làm hòa với bạn mình bằng cách mua quà.)
Thành ngữ liên quan
  • Bury the hatchet: ngừng tranh cãi, làm hòa.
    After years of rivalry, the two companies decided to bury the hatchet. (Sau nhiều năm cạnh tranh, hai công ty quyết định làm hòa.)

  • Extend an olive branch: đưa ra cử chỉ hòa giải.
    The president extended an olive branch to the opposition party. (Tổng thống đã đưa ra cử chỉ hòa giải với đảng đối lập.)