propitiousness
Định nghĩa
Danh từ: Tính chất hoặc trạng thái thuận lợi, chỉ dấu hiệu tốt lành, báo hiệu một kết quả thành công. "Propitiousness" mô tả phẩm chất tích cực của một điều gì đó khi nó mạnh mẽ cho thấy khả năng đạt được kết quả như mong muốn.
Ví dụ sử dụng
- (Tính thuận lợi của thời tiết đã thuyết phục họ bắt đầu chuyến đi.)
- (Các nhà đầu tư bị thu hút bởi tính chất thuận lợi của điều kiện thị trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the propitiousness of an omen": tính chất tốt lành của một điềm báo.
- The propitiousness of the omen gave them confidence. (Tính chất tốt lành của điềm báo đã cho họ sự tự tin.)
"to assess the propitiousness": đánh giá mức độ thuận lợi.
- We need to assess the propitiousness of the timing before making a decision. (Chúng ta cần đánh giá mức độ thuận lợi của thời điểm trước khi đưa ra quyết định.)
Biến thể và từ gần giống
Propitious (tính từ): thuận lợi, tốt lành.
- The propitious moment arrived. (Khoảnh khắc thuận lợi đã đến.)
Propitiously (trạng từ): một cách thuận lợi.
- The project started propitiously. (Dự án bắt đầu một cách thuận lợi.)
Từ đồng nghĩa
- Favorableness: tính chất thuận lợi, ưu ái.
- Auspiciousness: tính chất tốt lành, may mắn (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc tâm linh).
- Promisingness: tính chất hứa hẹn, đầy triển vọng.
Các cụm từ liên quan
- "an air of propitiousness": một không khí thuận lợi.
- There was an air of propitiousness in the room as the negotiations began. (Có một không khí thuận lợi trong phòng khi các cuộc đàm phán bắt đầu.)
Thành ngữ liên quan
- "the stars align": các vì sao hội tụ (ám chỉ sự thuận lợi từ nhiều yếu tố).
- Everything worked out because the stars aligned. (Mọi thứ đều suôn sẻ vì các vì sao đã hội tụ.)