proportional sample

proportional sample

A researcher selects a proportional sample from three distinct age groups.

Định nghĩa

proportional sample (danh từ): Một mẫu tỷ lệ, còn được gọi là mẫu phân tầng, một phương pháp lấy mẫu trong thống , trong đó tổng thể được chia thành các nhóm nhỏ (gọi là tầng) dựa trên các đặc điểm chung, sau đó một mẫu ngẫu nhiên được lấy từ mỗi tầng theo đúng tỷ lệ của tầng đó trong tổng thể.

dụ sử dụng
  • (Các nhà nghiên cứu đã sử dụng một mẫu tỷ lệ để đảm bảo rằng tất cả các nhóm tuổi đều được đại diện trong nghiên cứu.)
  • (Để kết quả chính xác, cuộc khảo sát đã áp dụng một mẫu tỷ lệ của dân số thành thị nông thôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stratified proportional sample": Mẫu tỷ lệ phân tầng, nhấn mạnh việc chia tổng thể thành các tầng trước khi lấy mẫu.
    • A stratified proportional sample is often used in political polling to reflect the demographic diversity of voters. (Mẫu tỷ lệ phân tầng thường được sử dụng trong các cuộc thăm dò chính trị để phản ánh sự đa dạng nhân khẩu học của cử tri.)
Biến thể từ gần giống
  • Proportional (tính từ): tỷ lệ, tương xứng.
    • The sample size is proportional to the population size. (Kích thước mẫu tỷ lệ với kích thước tổng thể.)
  • Sample (danh từ): Mẫu, một phần nhỏ được chọn từ tổng thể để nghiên cứu.
    • A random sample is essential for unbiased results. (Một mẫu ngẫu nhiên cần thiết để kết quả không thiên lệch.)
Từ đồng nghĩa
  • Stratified sample: Mẫu phân tầng, một thuật ngữ đồng nghĩa phổ biến.
    • The stratified sample ensures each subgroup is adequately represented. (Mẫu phân tầng đảm bảo mỗi nhóm nhỏ được đại diện đầy đủ.)
  • Quota sample: Mẫu hạn ngạch, tương tự nhưng thường dựa trên tỷ lệ cố định thay vì lấy mẫu ngẫu nhiên.
    • A quota sample may not be as accurate as a proportional sample. (Mẫu hạn ngạch có thể không chính xác bằng mẫu tỷ lệ.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "proportional sample", nhưng có thể tham khảo cụm từ thống : - "sample size": Kích thước mẫu, số lượng phần tử trong mẫu. - A larger sample size generally leads to more reliable results. (Kích thước mẫu lớn hơn thường dẫn đến kết quả đáng tin cậy hơn.)