proportional sampling
proportional sampling (danh từ) là một phương pháp lấy mẫu trong thống kê, trong đó tổng thể được chia thành các nhóm con (gọi là tầng) và các mẫu ngẫu nhiên được lấy từ mỗi tầng theo tỷ lệ tương ứng với kích thước của tầng đó trong tổng thể.
- (Nhà nghiên cứu đã sử dụng proportional sampling để đảm bảo mỗi nhóm tuổi được đại diện chính xác trong cuộc khảo sát.)
- (Trong proportional sampling, nếu một tầng chiếm 30% tổng thể, thì 30% mẫu sẽ đến từ tầng đó.)
Proportional sampling thường được sử dụng trong các nghiên cứu xã hội học, y tế công cộng, hoặc khảo sát thị trường để giảm thiểu sai số và tăng tính đại diện.
- Proportional sampling is preferred when the population has distinct subgroups that vary in size. (Proportional sampling được ưa chuộng khi tổng thể có các nhóm con riêng biệt với kích thước khác nhau.)
Stratified proportional sampling là thuật ngữ mở rộng, nhấn mạnh việc phân tầng và lấy mẫu theo tỷ lệ.
- Stratified proportional sampling helps in capturing the diversity of the population more effectively. (Stratified proportional sampling giúp nắm bắt sự đa dạng của tổng thể một cách hiệu quả hơn.)
Stratified sampling (danh từ): lấy mẫu phân tầng (có thể không theo tỷ lệ).
- Stratified sampling divides the population into strata, but not necessarily proportionally. (Stratified sampling chia tổng thể thành các tầng, nhưng không nhất thiết phải theo tỷ lệ.)
Disproportional sampling (danh từ): lấy mẫu không theo tỷ lệ.
- Disproportional sampling may overrepresent smaller strata for better analysis. (Disproportional sampling có thể đại diện quá mức các tầng nhỏ hơn để phân tích tốt hơn.)
- Stratified random sampling with proportional allocation: lấy mẫu ngẫu nhiên phân tầng với phân bổ tỷ lệ.
- Proportional stratified sampling: lấy mẫu phân tầng theo tỷ lệ.
Sampling frame: khung lấy mẫu (danh sách các đơn vị trong tổng thể).
- A good sampling frame is essential for proportional sampling. (Một khung lấy mẫu tốt là cần thiết cho proportional sampling.)
Stratum (số nhiều: strata): tầng (nhóm con).
- Each stratum in proportional sampling must be clearly defined. (Mỗi tầng trong proportional sampling phải được xác định rõ ràng.)
Không có thành ngữ trực tiếp cho thuật ngữ kỹ thuật này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thống kê, có thể dùng cụm: - "To sample proportionally": lấy mẫu theo tỷ lệ. - We need to sample proportionally to reflect the population structure. (Chúng ta cần lấy mẫu theo tỷ lệ để phản ánh cấu trúc tổng thể.)