proportional tax

proportional tax

A proportional tax applies the same rate to all income levels.

Định nghĩa

Danh từ: Thuế tỷ lệ (proportional tax) một loại thuế trong đó tỷ lệ thuế suất (thường phần trăm) không thay đổi khi số tiền hoặc giá trị chịu thuế tăng lên. Nói cách khác, mọi đối tượng chịu thuế đều phải nộp cùng một tỷ lệ phần trăm thu nhập hoặc tài sản của mình, bất kể mức thu nhập hay giá trị tài sản đó cao hay thấp.

dụ sử dụng
  • (Trong hệ thống thuế tỷ lệ, nếu thuế suất 10%, một người kiếm được 1 triệu đồng sẽ nộp 100.000 đồng, trong khi người kiếm được 10 triệu đồng sẽ nộp 1 triệu đồng.)
  • (Thuế tỷ lệ thường bị chỉ trích tính lũy thoái lấy đi một phần thu nhập lớn hơn từ người thu nhập thấp so với người thu nhập cao, xét về khả năng chi trả.)
  • (Nhiều quốc gia sử dụng thuế tỷ lệ cho thuế thu nhập doanh nghiệp hoặc thuế tài sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Flat tax": Đây một thuật ngữ thay thế phổ biến cho "proportional tax", thường dùng để chỉ một hệ thống thuế thu nhập cá nhân với một mức thuế suất duy nhất.
    • The flat tax is a form of proportional tax that simplifies the tax code. (Thuế phẳng một dạng của thuế tỷ lệ, giúp đơn giản hóa bộ luật thuế.)
  • "Proportional tax vs. progressive tax": So sánh với thuế lũy tiến (progressive tax), nơi thuế suất tăng khi thu nhập tăng.
    • Unlike a progressive tax, a proportional tax does not aim to redistribute wealth. (Không giống như thuế lũy tiến, thuế tỷ lệ không nhằm mục đích tái phân phối của cải.)
Biến thể từ gần giống
  • Thuế suất tỷ lệ (proportional tax rate): Thuế suất không đổi.
    • The proportional tax rate is set at 15% for all income brackets. (Thuế suất tỷ lệ được đặtmức 15% cho tất cả các khung thu nhập.)
  • Hệ thống thuế tỷ lệ (proportional tax system): Một hệ thống thuế áp dụng thuế suất cố định.
    • A proportional tax system is easier to administer than a progressive one. (Hệ thống thuế tỷ lệ dễ quản lý hơn so với hệ thống thuế lũy tiến.)
Từ đồng nghĩa
  • Thuế phẳng (flat tax): Cùng nghĩa, thường dùng trong ngữ cảnh thuế thu nhập.
  • Thuế suất cố định (fixed-rate tax): Nhấn mạnh vào tính không thay đổi của tỷ lệ thuế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Áp thuế tỷ lệ (to apply a proportional tax): Hành động thiết lập hoặc sử dụng loại thuế này.
    • The government decided to apply a proportional tax on all goods. (Chính phủ quyết định áp thuế tỷ lệ lên tất cả hàng hóa.)
Thành ngữ liên quan
  • "Một tỷ lệ cho tất cả" (one size fits all): Mặc dù không phải thành ngữ chính thức, cụm từ này thường được dùng để mô tả bản chất của thuế tỷ lệ, áp dụng cùng một tỷ lệ cho mọi người.
    • The proportional tax is often seen as a "one size fits all" approach to taxation. (Thuế tỷ lệ thường được xem một cách tiếp cận "một tỷ lệ cho tất cả" trong thuế.)