proportionateness

proportionateness

The architect carefully checks the proportionateness of the windows to the building's facade.

Định nghĩa

Danh từ: - Tính tương xứng, sự cân đối: "proportionateness" chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của việc mối quan hệ tương ứng về mức độ, kích thước hoặc số lượng giữa các phần hoặc yếu tố. nhấn mạnh sự hài hòa phù hợp trong sự so sánh.

dụ sử dụng
  • (Tính tương xứng của hình phạt so với tội ác đã được thẩm phán khen ngợi.)
  • (Trong kiến trúc, sự cân đối đảm bảo mọi yếu tố hòa hợp với nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sense of proportionateness": cảm nhận về sự tương xứng.

    • A good leader must have a sense of proportionateness when making decisions. (Một nhà lãnh đạo tốt phải cảm nhận về sự tương xứng khi đưa ra quyết định.)
  • "lack of proportionateness": thiếu sự cân đối.

    • The lack of proportionateness in the budget allocations caused controversy. (Sự thiếu cân đối trong phân bổ ngân sách đã gây ra tranh cãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Proportionate (tính từ): tương xứng, cân đối.

    • The penalty should be proportionate to the offense. (Hình phạt nên tương xứng với hành vi phạm tội.)
  • Proportional (tính từ): tỷ lệ thuận, tương ứng.

    • The benefits are proportional to the effort invested. (Lợi ích tỷ lệ thuận với công sức đầu .)
  • Disproportionateness (danh từ): sự mất cân đối, sự không tương xứng.

    • The disproportionality in resource distribution was evident. (Sự mất cân đối trong phân phối tài nguyên rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Tương xứng: commensurateness, proportionality.
  • Cân đối: symmetry, balance, harmony.
Các cụm từ liên quan
  • "in proportion to": tương xứng với.

    • The salary is in proportion to the workload. (Mức lương tương xứng với khối lượng công việc.)
  • "out of proportion": mất cân đối, không tương xứng.

    • His reaction was out of proportion to the situation. (Phản ứng của anh ấy không tương xứng với tình huống.)
Thành ngữ liên quan
  • "keep things in proportion": giữ mọi thứ trong tầm kiểm soát, đừng phóng đại.

    • You need to keep things in proportion; it's not a disaster. (Bạn cần giữ mọi thứ trong tầm kiểm soát; đó không phải thảm họa.)
  • "blow something out of proportion": thổi phồng vấn đề.

    • Don't blow the mistake out of proportion; it can be fixed. (Đừng thổi phồng sai lầm; có thể sửa được.)