proposal of marriage

proposal of marriage

He gets down on one knee and makes a proposal of marriage in the park.

Định nghĩa

Cụm danh từ: "proposal of marriage" có nghĩa một lời cầu hôn, tức là hành động hoặc lời đề nghị chính thức để kết hôn với ai đó.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã thực hiện một lời cầu hôn lãng mạn với bạn gái trên bãi biển.)
  • ( ấy đã chấp nhận lời cầu hôn của anh ấy không do dự.)
  • (Lời cầu hôn đó một bất ngờ đối với mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make a proposal of marriage": thực hiện lời cầu hôn.
    • He planned to make a proposal of marriage during dinner. (Anh ấy đã lên kế hoạch cầu hôn trong bữa tối.)
  • "to accept a proposal of marriage": chấp nhận lời cầu hôn.
    • She accepted his proposal of marriage with tears of joy. ( ấy chấp nhận lời cầu hôn của anh ấy trong nước mắt hạnh phúc.)
  • "to reject/decline a proposal of marriage": từ chối lời cầu hôn.
    • It was difficult for her to reject his proposal of marriage. (Thật khó khăn cho ấy khi từ chối lời cầu hôn của anh ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Marriage proposal (cụm danh từ): lời cầu hôn (dạng rút gọn, phổ biến hơn).
    • His marriage proposal was very creative. (Lời cầu hôn của anh ấy rất sáng tạo.)
  • Propose (động từ): cầu hôn.
    • He proposed to her last night. (Anh ấy đã cầu hôn ấy tối qua.)
Từ đồng nghĩa
  • Offer of marriage: lời đề nghị kết hôn (cùng nghĩa, trang trọng hơn).
  • Hand in marriage: cầu hôn (thường dùng trong văn cảnh cổ điển).
    • He asked for her hand in marriage. (Anh ấy đã xin cưới ấy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ask someone out: hẹn hò (không phải cầu hôn, nhưng bước trước đó).
    • He asked her out for coffee before making a proposal of marriage. (Anh ấy đã hẹn ấy đi cà phê trước khi cầu hôn.)
Thành ngữ liên quan
  • Pop the question: cầu hôn (thành ngữ thân mật).
    • He finally popped the question after dating for three years. (Cuối cùng anh ấy đã cầu hôn sau ba năm hẹn hò.)
  • Tie the knot: kết hôn (thành ngữ, không phải cầu hôn).
    • After the proposal of marriage, they plan to tie the knot next summer. (Sau lời cầu hôn, họ dự định kết hôn vào mùa tới.)