propositionnel
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) mệnh đề: Từ này mô tả cái gì đó liên quan đến một mệnh đề, tức là một phát biểu có thể xác định là đúng hoặc sai.
- Liên quan đến lôgic mệnh đề: Được sử dụng trong ngữ cảnh triết học, toán học và khoa học máy tính để chỉ những hệ thống, quy tắc hoặc phân tích dựa trên các mệnh đề và mối quan hệ giữa chúng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'analyse propositionnelle étudie la structure des énoncés. (Phân tích mệnh đề nghiên cứu cấu trúc của các phát biểu.)
- C'est un connecteur propositionnel important en logique. (Đó là một phép nối mệnh đề quan trọng trong lôgic.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Logique propositionnelle": Lôgic mệnh đề. Đây là một nhánh của lôgic hình thức nghiên cứu các phép toán trên các mệnh đề (như "và", "hoặc", "không", "nếu...thì...").
- La logique propositionnelle est enseignée en informatique fondamentale. (Lôgic mệnh đề được giảng dạy trong tin học cơ sở.)
Biến thể và từ gần giống
- Proposition (danh từ, giống cái): Mệnh đề, đề xuất.
- Une proposition logique peut être vraie ou fausse. (Một mệnh đề lôgic có thể đúng hoặc sai.)
Từ đồng nghĩa
- Phrastique (tính từ): (Thuộc) về cú pháp của câu, đôi khi được dùng trong ngữ cảnh tương tự trong ngôn ngữ học.
- Logique (tính từ): (Thuộc) lôgic, hợp lý.
tính từ
- (thuộc) mệnh đề
- Logique propositionnellelôgic mệnh đề