proprietary colony
Định nghĩa
Danh từ: Thuộc địa tư hữu (proprietary colony) là một loại thuộc địa được trao cho một cá nhân hoặc một nhóm người (gọi là chủ sở hữu, proprietor) để cai quản, phổ biến vào thế kỷ 17, đặc biệt ở Bắc Mỹ thuộc Anh. Trong mô hình này, chủ sở hữu có quyền lực chính trị và kinh tế gần như tuyệt đối, được vua hoặc hoàng gia ủy quyền.
Ví dụ sử dụng
- (Pennsylvania được thành lập như một thuộc địa tư hữu trao cho William Penn.)
- (Thuộc địa tư hữu Maryland được vua Charles I trao cho Lãnh chúa Baltimore.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "proprietary colony" thường được dùng trong bối cảnh lịch sử để phân biệt với các loại thuộc địa khác như thuộc địa hoàng gia (royal colony) hoặc thuộc địa công ty (charter colony).
- Unlike a royal colony, a proprietary colony was governed by a private individual rather than the crown. (Không giống như thuộc địa hoàng gia, một thuộc địa tư hữu được cai quản bởi một cá nhân tư nhân thay vì vương quyền.)
Biến thể và từ gần giống
- Proprietor (danh từ): chủ sở hữu, người được trao quyền cai quản thuộc địa tư hữu.
- The proprietor had the authority to appoint governors and establish laws. (Chủ sở hữu có thẩm quyền bổ nhiệm thống đốc và thiết lập luật pháp.)
- Proprietary (tính từ): thuộc về quyền sở hữu tư nhân hoặc độc quyền.
- The proprietary rights over the land were granted by the king. (Các quyền sở hữu tư nhân đối với vùng đất được nhà vua ban cấp.)
Từ đồng nghĩa
- Lãnh địa tư hữu: một cách dịch khác, nhấn mạnh khía cạnh đất đai và quyền lực.
- Thuộc địa chúa đất: nhấn mạnh vai trò của chủ sở hữu như một lãnh chúa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "proprietary colony". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to grant" (ban cấp) trong ngữ cảnh này: - The crown granted the proprietary colony to a loyal supporter. (Hoàng gia đã ban cấp thuộc địa tư hữu cho một người ủng hộ trung thành.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "proprietary colony".