proprioception

proprioception

A child closes their eyes and touches their nose to demonstrate proprioception.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự cảm nhận vị trí chuyển động của cơ thể: "proprioception" khả năng của cơ thể cảm nhận được vị trí, định hướng chuyển động của các bộ phận không cần nhìn. Đây một giác quanthức giúp bạn biết tay chân mình đangđâu trong không gian.
dụ sử dụng
  • (Sự cảm nhận vị trí cơ thể cho phép bạn chạm vào mũi mình khi nhắm mắt.)
  • (Các vận động viên phụ thuộc nhiều vào sự cảm nhận vị trí cơ thể để giữ thăng bằng phối hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to lose proprioception": mất khả năng cảm nhận vị trí cơ thể, thường xảy ra khi bị tổn thương thần kinh.

    • After the accident, he lost proprioception in his left leg. (Sau tai nạn, anh ấy mất khả năng cảm nhận vị trí cơ thểchân trái.)
  • "proprioception training": bài tập rèn luyện khả năng cảm nhận vị trí cơ thể, thường dùng trong phục hồi chức năng hoặc thể thao.

    • The physical therapist recommended proprioception training to improve his balance. (Bác sĩ vật trị liệu khuyên các bài tập rèn luyện khả năng cảm nhận vị trí cơ thể để cải thiện thăng bằng cho anh ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Proprioceptive (tính từ): thuộc về sự cảm nhận vị trí cơ thể.

    • Proprioceptive feedback is crucial for motor learning. (Phản hồi về sự cảm nhận vị trí cơ thể rất quan trọng cho việc học vận động.)
  • Proprioceptor (danh từ): cơ quan thụ cảm bản thể, các thụ thể thần kinh trong , gân khớp chịu trách nhiệm cho sự cảm nhận này.

Từ đồng nghĩa
  • Kinesthesia (danh từ): cảm giác về chuyển động của cơ thể, thường được dùng thay thế cho "proprioception" trong một số ngữ cảnh.
    • Kinesthesia helps dancers know the position of their limbs without looking. (Cảm giác về chuyển động giúp công biết vị trí tay chân không cần nhìn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan, "proprioception" một thuật ngữ khoa học kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
  • "a sixth sense": giác quan thứ sáu, đôi khi được dùng để chỉ "proprioception" một cách ẩn dụ.
    • Proprioception is often called the body's sixth sense. (Sự cảm nhận vị trí cơ thể thường được gọi là giác quan thứ sáu của cơ thể.)