proprioceptor

proprioceptor

A runner focuses on her proprioceptors to maintain balance on a rocky trail.

Định nghĩa

Danh từ: - Thụ thể bản thể: "proprioceptor" một cấu trúc thần kinh đặc biệt nằm trong bắp, gân, khớp các cơ quan khác, chức năng tiếp nhận phản ứng với các kích thích liên quan đến vị trí chuyển động của cơ thể. giúp não bộ nhận biết tư thế sự di chuyển của các bộ phận cơ thể không cần nhìn.

dụ sử dụng
  • (Thụ thể bản thể trong bắp của bạn gửi tín hiệu đến não về vị trí của cánh tay.)
  • (Khi bạn nhắm mắt, các thụ thể bản thể vẫn giúp bạn chạm vào mũi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Proprioceptive feedback": phản hồi từ thụ thể bản thể, dùng trong sinh lý học hoặc vật trị liệu.
    • Proprioceptive feedback is essential for balance and coordination. (Phản hồi từ thụ thể bản thể rất quan trọng cho sự thăng bằng phối hợp.)
Biến thể từ gần giống
  • Proprioception (danh từ): khả năng nhận biết vị trí chuyển động của cơ thể.
    • Proprioception allows you to walk without looking at your feet. (Khả năng nhận biết bản thể cho phép bạn đi bộ không cần nhìn chân.)
  • Proprioceptive (tính từ): thuộc về thụ thể bản thể hoặc khả năng nhận biết bản thể.
    • Proprioceptive exercises improve body awareness. (Các bài tập về thụ thể bản thể cải thiện nhận thức về cơ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Receptor: thụ thể (nói chung, nhưng không đặc hiệu cho bản thể).
  • Sensory nerve ending: đầu dây thần kinh cảm giác (mô tả chức năng tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "proprioceptor".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "proprioceptor".