proprionamide

proprionamide

A scientist carefully measures a sample of proprionamide in the laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: - Proprionamit: Một hợp chất hóa học công thức C₂H₅CONH₂, amit của axit propionic. Đây một chất rắn kết tinh màu trắng hoặc chất lỏng nhờn, mùi đặc trưng, thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ nghiên cứu hóa học.

dụ sử dụng
  • (Phòng thí nghiệm đã tổng hợp proprionamit cho thí nghiệm.)
  • (Proprionamit một amit đơn giản nguồn gốc từ axit propionic.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Proprionamide as a precursor": proprionamit được dùng làm tiền chất trong tổng hợp các hợp chất hữu cơ phức tạp hơn.
    • Proprionamide serves as a precursor for the synthesis of certain pharmaceuticals. (Proprionamit đóng vai trò tiền chất cho việc tổng hợp một số dược phẩm.)
Biến thể từ gần giống
  • Propionamide (danh từ): một tên gọi khác của proprionamit, thường được sử dụng thay thế trong các tài liệu hóa học.
  • Propionic acid (danh từ): axit propionic, hợp chất gốc tạo ra proprionamit.
    • Propionic acid reacts with ammonia to form proprionamide. (Axit propionic phản ứng với amoniac để tạo thành proprionamit.)
Từ đồng nghĩa
  • Amide của axit propionic: cách gọi mô tả cấu trúc hóa học của proprionamit.
  • Propanamide: một tên gọi hóa học khác theo danh pháp IUPAC (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến proprionamit.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến proprionamit.